|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,816,406
|
1,673,769
|
1,122,445
|
1,633,285
|
1,433,102
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
1,512,892
|
1,329,305
|
665,608
|
1,176,983
|
732,509
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1,252
|
-109,849
|
37,920
|
146,495
|
134,951
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
302,262
|
454,313
|
418,916
|
309,808
|
565,642
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
1,178,676
|
1,273,381
|
1,066,652
|
1,714,006
|
2,394,983
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
1,390,497
|
881,714
|
672,115
|
848,406
|
1,189,102
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
5,500
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
41,051
|
53,810
|
22,135
|
60,074
|
74,257
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
8,575
|
9,326
|
10,013
|
11,442
|
14,185
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
19,408
|
9,445
|
9,804
|
9,026
|
30,523
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
4,460,113
|
3,901,445
|
2,903,164
|
4,276,240
|
5,136,153
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1,094,397
|
1,050,570
|
649,559
|
967,754
|
772,993
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
1,162,591
|
1,077,055
|
640,921
|
963,724
|
735,077
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-2,362
|
-26,485
|
8,638
|
8,412
|
37,916
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
-65,832
|
0
|
0
|
-4,383
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
747,191
|
750,725
|
487,339
|
840,198
|
1,452,771
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
91,924
|
72,103
|
48,142
|
97,436
|
78,458
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
766,756
|
572,805
|
469,988
|
597,857
|
782,092
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
21,787
|
26,094
|
25,316
|
33,398
|
42,728
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
8,909
|
9,798
|
10,882
|
11,984
|
14,600
|
|
2.12. Chi phí khác
|
4,457
|
4,124
|
4,491
|
6,738
|
8,774
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
2,735,421
|
2,486,220
|
1,695,718
|
2,555,364
|
3,152,415
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
2,368
|
2,936
|
2,230
|
2,755
|
2,381
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
2,368
|
2,936
|
2,230
|
2,755
|
2,381
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
296,813
|
350,768
|
367,467
|
428,306
|
511,906
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
1,430,247
|
1,067,393
|
842,209
|
1,295,326
|
1,474,213
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
88
|
413
|
22
|
238
|
90
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
88
|
413
|
22
|
238
|
90
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
1,430,335
|
1,067,806
|
842,231
|
1,295,564
|
1,474,303
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1,360,890
|
1,151,171
|
812,949
|
1,134,550
|
1,377,268
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
69,446
|
-83,364
|
29,282
|
161,014
|
97,035
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
283,273
|
215,318
|
167,872
|
255,909
|
295,686
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
283,893
|
215,582
|
168,227
|
256,833
|
295,267
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-620
|
-263
|
-355
|
-924
|
419
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
1,147,062
|
852,488
|
674,359
|
1,039,655
|
1,178,617
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
1,147,062
|
852,488
|
674,359
|
1,039,655
|
1,178,617
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|