Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.816.406 1.673.769 1.122.445 1.633.285 1.433.102
a. Lãi bán các tài sản tài chính 1.512.892 1.329.305 665.608 1.176.983 732.509
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 1.252 -109.849 37.920 146.495 84.556
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 302.262 454.313 418.916 309.808 616.037
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 1.178.676 1.273.381 1.066.652 1.714.006 2.394.983
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 1.390.497 881.714 672.115 848.406 1.189.102
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 5.500
1.8. Doanh thu tư vấn 41.051 53.810 22.135 60.074 74.257
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 8.575 9.326 10.013 11.442 14.185
1.11. Thu nhập hoạt động khác 19.408 9.445 9.804 9.026 30.523
Cộng doanh thu hoạt động 4.460.113 3.901.445 2.903.164 4.276.240 5.136.153
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1.094.397 1.050.570 649.559 967.754 772.993
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 1.162.591 1.077.055 640.921 963.724 735.077
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ -2.362 -26.485 8.638 8.412 29.723
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL -65.832 0 0 -4.383 8.193
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 747.191 750.725 487.339 840.198 1.452.771
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 91.924 72.103 48.142 97.436 78.458
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 766.756 572.805 469.988 597.857 782.092
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 21.787 26.094 25.316 33.398 42.728
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 8.909 9.798 10.882 11.984 14.600
2.12. Chi phí khác 4.457 4.124 4.491 6.738 8.774
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 2.735.421 2.486.220 1.695.718 2.555.364 3.152.415
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 2.368 2.936 2.230 2.755 2.381
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 2.368 2.936 2.230 2.755 2.381
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 0 0
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 0
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 296.813 350.768 367.467 428.306 511.906
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1.430.247 1.067.393 842.209 1.295.326 1.474.213
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 88 413 22 238 90
8.2. Chi phí khác 0
Cộng kết quả hoạt động khác 88 413 22 238 90
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1.430.335 1.067.806 842.231 1.295.564 1.474.303
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.360.890 1.151.171 812.949 1.134.550 1.427.663
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 69.446 -83.364 29.282 161.014 46.640
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 283.273 215.318 167.872 255.909 295.686
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 283.893 215.582 168.227 256.833 295.267
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -620 -263 -355 -924 419
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 1.147.062 852.488 674.359 1.039.655 1.178.617
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 1.147.062 852.488 674.359 1.039.655 1.178.617
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0 0 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)