|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
14.066.302
|
17.351.007
|
16.186.994
|
19.604.904
|
17.723.658
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-5.511.782
|
-6.851.670
|
-9.826.481
|
-9.823.496
|
-10.783.222
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
756.665
|
1.184.539
|
1.126.623
|
797.908
|
871.305
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
623.318
|
642.956
|
418.284
|
1.120.318
|
389.330
|
|
- Thu nhập khác
|
419.650
|
-370.683
|
-14.142
|
103.238
|
98.567
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
78.515
|
119.251
|
181.392
|
195.744
|
167.441
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-3.290.881
|
-2.504.587
|
-2.595.765
|
-7.004.151
|
-3.084.698
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-927.857
|
-944.315
|
-580.593
|
-138.771
|
-2.518.219
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
6.213.930
|
8.626.498
|
4.896.312
|
4.855.694
|
2.864.162
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-1.459.381
|
1.087.368
|
-5.872.266
|
-14.302.752
|
12.925.719
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-6.812.081
|
-9.513.935
|
9.794.699
|
-13.384.634
|
-13.694.374
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
-40.229
|
-107.924
|
148.153
|
-111.102
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-3.621.211
|
-62.442.790
|
19.101.444
|
-80.849.250
|
-49.867.097
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-1.565.611
|
-3.690.973
|
-2.211.218
|
-695.234
|
-777.082
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
1.394.018
|
-3.041.827
|
9.748.371
|
13.290.382
|
489.574
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
12.422
|
-17.904
|
5.178
|
11.416.756
|
-11.416.944
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-25.782.141
|
25.590.900
|
31.721.723
|
39.085.104
|
-16.168.466
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
27.816.043
|
13.379.021
|
9.162.749
|
72.851.304
|
60.834.661
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
7.000.864
|
-4.664.432
|
-14.423.903
|
14.118.632
|
14.808.994
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-58.495
|
57.254
|
-52.625
|
-12.625
|
-77.348
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
261.090
|
-279.539
|
0
|
427
|
-427
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-1.021.404
|
33.472.443
|
-35.681.403
|
2.174.860
|
-69.304
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-13.272
|
-4.380
|
-51.940
|
-870
|
-9.817
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.364.771
|
-1.482.525
|
26.029.197
|
48.695.947
|
-268.851
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-41.402
|
-70.019
|
-63.234
|
-175.683
|
-68.654
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
709
|
15
|
2.172
|
29
|
65
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
11.880
|
9.000
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
4.896
|
|
3.625
|
4.329
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-28.813
|
-56.108
|
-61.062
|
-172.029
|
-64.260
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
4.179.573
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
8.531.600
|
2.900.000
|
4.695.450
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
-3.908.058
|
-4.344.965
|
-3.263.365
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
465.528
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
4.623.542
|
3.200.136
|
1.432.085
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.335.958
|
-1.538.633
|
30.591.677
|
51.724.054
|
1.098.974
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
137.261.526
|
139.628.360
|
138.031.874
|
168.657.364
|
220.374.582
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
30.876
|
-57.853
|
33.813
|
-6.836
|
8.163
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
139.628.360
|
138.031.874
|
168.657.364
|
220.374.582
|
221.481.719
|