|
Thu nhập lãi thuần
|
7.408.100
|
9.819.158
|
7.763.322
|
9.755.610
|
8.483.022
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
14.991.720
|
17.989.705
|
16.133.428
|
18.877.563
|
19.916.548
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7.583.620
|
-8.170.547
|
-8.370.106
|
-9.121.953
|
-11.433.526
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
733.290
|
1.331.560
|
1.187.168
|
874.358
|
847.069
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1.177.239
|
1.874.020
|
1.490.967
|
1.155.554
|
970.592
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-443.949
|
-542.460
|
-303.799
|
-281.196
|
-123.523
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
188.241
|
423.977
|
343.463
|
316.501
|
321.875
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
389.280
|
241.355
|
4.397
|
4.428
|
-6.177
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-16.744
|
19.526
|
4.797
|
848.331
|
48.960
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
478.817
|
-272.338
|
158.221
|
371.917
|
168.690
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
560.161
|
-211.628
|
230.738
|
446.885
|
184.847
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-81.344
|
-60.710
|
-72.517
|
-74.968
|
-16.157
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
23.569
|
72.649
|
55.114
|
159.141
|
89.403
|
|
Chi phí hoạt động
|
-2.524.523
|
-2.782.029
|
-2.487.980
|
-3.819.923
|
-2.587.015
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
6.680.030
|
8.853.858
|
7.028.502
|
8.510.363
|
7.365.827
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1.324.795
|
-4.141.072
|
-2.294.002
|
-1.991.086
|
-1.258.493
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
5.355.235
|
4.712.786
|
4.734.500
|
6.519.277
|
6.107.334
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-997.563
|
-1.036.727
|
-935.683
|
-1.299.121
|
-1.205.194
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-946.338
|
-1.015.345
|
-912.792
|
-1.311.429
|
-1.232.001
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-51.225
|
-21.382
|
-22.891
|
12.308
|
26.807
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4.357.672
|
3.676.059
|
3.798.817
|
5.220.156
|
4.902.140
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
122.918
|
161.199
|
152.179
|
112.938
|
135.498
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4.234.754
|
3.514.860
|
3.646.638
|
5.107.218
|
4.766.642
|