|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
162.512
|
165.925
|
178.639
|
171.686
|
165.356
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-65.619
|
-68.861
|
-65.647
|
-69.888
|
-42.506
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-24.511
|
-19.056
|
-20.239
|
-29.352
|
-33.472
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3.268
|
-3.396
|
-3.181
|
-3.096
|
-2.942
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7.259
|
-3.347
|
-1.503
|
-3.445
|
-7.970
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.876
|
1.615
|
1.202
|
4.964
|
3.241
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-38.809
|
-44.325
|
-37.553
|
-44.416
|
-45.316
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26.922
|
28.554
|
51.719
|
26.453
|
36.391
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.701
|
-23.341
|
-13.181
|
-29.630
|
-32.848
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
98
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
15
|
23
|
15
|
13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.687
|
-23.326
|
-13.159
|
-29.616
|
-32.738
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
398
|
6.200
|
|
9.460
|
27.212
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.650
|
-11.797
|
-14.289
|
-11.923
|
-20.317
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6
|
|
-25.071
|
-233
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12.259
|
-5.597
|
-39.360
|
-2.696
|
6.895
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.976
|
-369
|
-800
|
-5.859
|
10.548
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.193
|
19.168
|
18.800
|
18.000
|
12.141
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.168
|
18.800
|
18.000
|
12.140
|
22.689
|