DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,16 | 12,20 | 10,13 | 10,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,18 | 10,11 | 8,20 | 8,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,53 | 0,57 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,27 | 2,17 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 510,60 | 523,19 | 543,26 | 569,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,01 | 2,47 | 3,84 | 4,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,48 | 30,42 | 29,98 | 28,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,62 | 17,25 | 13,86 | 12,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,76 | 73,83 | 75,93 | 79,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,72 | 79,43 | 77,97 | 79,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,29 | 15,59 | 13,07 | 13,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,73 | 41,48 | 35,97 | 32,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,41 | 73,66 | 67,26 | 50,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 41,11 | 47,82 | 47,17 | 44,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -53,68 | -79,30 | -61,96 | -42,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,52 | 0,46 | 0,53 | 0,62 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,18 | 0,24 | 0,28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,94 | 0,93 | 0,93 | 0,92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,27 | 1,17 | 0,99 |