|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
129.677
|
131.353
|
129.700
|
102.275
|
79.978
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.500
|
65.430
|
66.941
|
62.523
|
53.353
|
|
1. Tiền
|
40.000
|
37.930
|
42.441
|
37.523
|
39.353
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.500
|
27.500
|
24.500
|
25.000
|
14.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.000
|
43.000
|
10.000
|
0
|
13.381
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45.000
|
43.000
|
10.000
|
0
|
13.381
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.417
|
40.270
|
51.920
|
38.506
|
10.432
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.848
|
4.572
|
5.799
|
7.298
|
8.382
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
404
|
12.001
|
22.416
|
21.251
|
651
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
19.314
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
19.314
|
19.314
|
19.314
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.150
|
4.683
|
4.689
|
5.315
|
5.571
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-299
|
-299
|
-299
|
-14.672
|
-4.172
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
380
|
294
|
318
|
450
|
478
|
|
1. Hàng tồn kho
|
380
|
294
|
318
|
450
|
478
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
380
|
358
|
520
|
796
|
2.333
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
380
|
358
|
520
|
281
|
353
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
515
|
1.981
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
129.012
|
126.923
|
123.843
|
151.820
|
159.825
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.949
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.949
|
4.949
|
4.949
|
4.949
|
-4.949
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4.949
|
-4.949
|
-4.949
|
-4.949
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
37.964
|
37.083
|
36.104
|
36.586
|
66.784
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.965
|
36.084
|
35.105
|
35.587
|
65.785
|
|
- Nguyên giá
|
109.991
|
103.722
|
103.863
|
104.998
|
136.507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.025
|
-67.638
|
-68.758
|
-69.411
|
-70.722
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
999
|
999
|
999
|
999
|
999
|
|
- Nguyên giá
|
1.308
|
1.308
|
1.308
|
1.308
|
1.308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-309
|
-309
|
-309
|
-309
|
-309
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
882
|
910
|
28.390
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
882
|
910
|
28.390
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86.263
|
84.551
|
82.703
|
81.622
|
83.840
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
112.184
|
112.184
|
112.184
|
112.184
|
112.184
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25.921
|
-27.633
|
-29.481
|
-30.562
|
-28.344
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.784
|
4.407
|
4.126
|
5.222
|
9.201
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.784
|
4.407
|
4.126
|
5.222
|
9.201
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
258.689
|
258.276
|
253.543
|
254.094
|
239.803
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50.529
|
50.378
|
50.335
|
67.665
|
48.353
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.138
|
40.986
|
40.943
|
60.274
|
40.961
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.500
|
1.107
|
500
|
2.000
|
1.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.698
|
556
|
916
|
910
|
1.596
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
595
|
245
|
333
|
239
|
386
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.115
|
3.622
|
3.312
|
47
|
1.996
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.209
|
2.472
|
2.832
|
2.983
|
2.441
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20.797
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.021
|
32.983
|
33.051
|
33.297
|
33.043
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.392
|
9.392
|
9.392
|
7.392
|
7.392
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.392
|
9.392
|
9.392
|
7.392
|
7.392
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
208.159
|
207.898
|
203.208
|
186.429
|
191.450
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
208.159
|
207.898
|
203.208
|
186.429
|
191.450
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
47.224
|
47.224
|
47.224
|
47.224
|
47.224
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-39.064
|
-39.325
|
-44.015
|
-60.794
|
-55.774
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-40.892
|
-40.892
|
-40.892
|
-40.892
|
-60.794
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.828
|
1.567
|
-3.123
|
-19.902
|
5.020
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
258.689
|
258.276
|
253.543
|
254.094
|
239.803
|