|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
122,031
|
129,677
|
131,353
|
129,700
|
102,275
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53,984
|
55,500
|
65,430
|
66,941
|
62,523
|
|
1. Tiền
|
40,484
|
40,000
|
37,930
|
42,441
|
37,523
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,500
|
15,500
|
27,500
|
24,500
|
25,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,000
|
45,000
|
43,000
|
10,000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45,000
|
45,000
|
43,000
|
10,000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,340
|
28,417
|
40,270
|
51,920
|
38,506
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,532
|
4,848
|
4,572
|
5,799
|
7,298
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
92
|
404
|
12,001
|
22,416
|
21,251
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,314
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
19,034
|
19,314
|
19,314
|
19,314
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,930
|
4,150
|
4,683
|
4,689
|
5,315
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,248
|
-299
|
-299
|
-299
|
-14,672
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
410
|
380
|
294
|
318
|
450
|
|
1. Hàng tồn kho
|
410
|
380
|
294
|
318
|
450
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
298
|
380
|
358
|
520
|
796
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
298
|
380
|
358
|
520
|
281
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
515
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
132,001
|
129,012
|
126,923
|
123,843
|
151,820
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,949
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,949
|
4,949
|
4,949
|
4,949
|
4,949
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-4,949
|
-4,949
|
-4,949
|
-4,949
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,963
|
37,964
|
37,083
|
36,104
|
36,586
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,964
|
36,965
|
36,084
|
35,105
|
35,587
|
|
- Nguyên giá
|
109,871
|
109,991
|
103,722
|
103,863
|
104,998
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,907
|
-73,025
|
-67,638
|
-68,758
|
-69,411
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
999
|
999
|
999
|
999
|
999
|
|
- Nguyên giá
|
1,308
|
1,308
|
1,308
|
1,308
|
1,308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-309
|
-309
|
-309
|
-309
|
-309
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
882
|
910
|
28,390
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
882
|
910
|
28,390
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
82,416
|
86,263
|
84,551
|
82,703
|
81,622
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
112,184
|
112,184
|
112,184
|
112,184
|
112,184
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-29,768
|
-25,921
|
-27,633
|
-29,481
|
-30,562
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,672
|
4,784
|
4,407
|
4,126
|
5,222
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,672
|
4,784
|
4,407
|
4,126
|
5,222
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254,031
|
258,689
|
258,276
|
253,543
|
254,094
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49,305
|
50,529
|
50,378
|
50,335
|
67,665
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39,913
|
41,138
|
40,986
|
40,943
|
60,274
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,000
|
1,500
|
1,107
|
500
|
2,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,046
|
1,698
|
556
|
916
|
910
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
286
|
595
|
245
|
333
|
239
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
456
|
2,115
|
3,622
|
3,312
|
47
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,839
|
2,209
|
2,472
|
2,832
|
2,983
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,797
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33,286
|
33,021
|
32,983
|
33,051
|
33,297
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,392
|
9,392
|
9,392
|
9,392
|
7,392
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,392
|
9,392
|
9,392
|
9,392
|
7,392
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
204,726
|
208,159
|
207,898
|
203,208
|
186,429
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
204,726
|
208,159
|
207,898
|
203,208
|
186,429
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
47,224
|
47,224
|
47,224
|
47,224
|
47,224
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-42,497
|
-39,064
|
-39,325
|
-44,015
|
-60,794
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-105,525
|
-40,892
|
-40,892
|
-40,892
|
-40,892
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63,027
|
1,828
|
1,567
|
-3,123
|
-19,902
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254,031
|
258,689
|
258,276
|
253,543
|
254,094
|