Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122,031 129,677 131,353 129,700 102,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,984 55,500 65,430 66,941 62,523
1. Tiền 40,484 40,000 37,930 42,441 37,523
2. Các khoản tương đương tiền 13,500 15,500 27,500 24,500 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,000 45,000 43,000 10,000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 45,000 45,000 43,000 10,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,340 28,417 40,270 51,920 38,506
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,532 4,848 4,572 5,799 7,298
2. Trả trước cho người bán 92 404 12,001 22,416 21,251
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 19,314
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 19,034 19,314 19,314 19,314 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,930 4,150 4,683 4,689 5,315
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,248 -299 -299 -299 -14,672
IV. Tổng hàng tồn kho 410 380 294 318 450
1. Hàng tồn kho 410 380 294 318 450
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 298 380 358 520 796
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 298 380 358 520 281
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 515
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,001 129,012 126,923 123,843 151,820
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,949 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,949 4,949 4,949 4,949 4,949
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -4,949 -4,949 -4,949 -4,949
II. Tài sản cố định 38,963 37,964 37,083 36,104 36,586
1. Tài sản cố định hữu hình 37,964 36,965 36,084 35,105 35,587
- Nguyên giá 109,871 109,991 103,722 103,863 104,998
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,907 -73,025 -67,638 -68,758 -69,411
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 999 999 999 999 999
- Nguyên giá 1,308 1,308 1,308 1,308 1,308
- Giá trị hao mòn lũy kế -309 -309 -309 -309 -309
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 882 910 28,390
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 882 910 28,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 82,416 86,263 84,551 82,703 81,622
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 112,184 112,184 112,184 112,184 112,184
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -29,768 -25,921 -27,633 -29,481 -30,562
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,672 4,784 4,407 4,126 5,222
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,672 4,784 4,407 4,126 5,222
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254,031 258,689 258,276 253,543 254,094
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,305 50,529 50,378 50,335 67,665
I. Nợ ngắn hạn 39,913 41,138 40,986 40,943 60,274
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,000 1,500 1,107 500 2,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,046 1,698 556 916 910
4. Người mua trả tiền trước 286 595 245 333 239
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 456 2,115 3,622 3,312 47
6. Phải trả người lao động 2,839 2,209 2,472 2,832 2,983
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 20,797
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 33,286 33,021 32,983 33,051 33,297
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,392 9,392 9,392 9,392 7,392
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,392 9,392 9,392 9,392 7,392
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204,726 208,159 207,898 203,208 186,429
I. Vốn chủ sở hữu 204,726 208,159 207,898 203,208 186,429
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,224 47,224 47,224 47,224 47,224
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -42,497 -39,064 -39,325 -44,015 -60,794
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -105,525 -40,892 -40,892 -40,892 -40,892
- LNST chưa phân phối kỳ này 63,027 1,828 1,567 -3,123 -19,902
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254,031 258,689 258,276 253,543 254,094