Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.852 13.269 10.180 6.944 8.080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13.852 13.269 10.180 6.944 8.080
4. Giá vốn hàng bán 10.697 10.615 9.683 6.645 6.708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.155 2.654 497 299 1.373
6. Doanh thu hoạt động tài chính 631 959 4.511 697 991
7. Chi phí tài chính 2.546 -1.542 1.922 2.047 1.268
-Trong đó: Chi phí lãi vay 307 214 209 200 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 357 362 254 288 330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.059 2.971 3.328 2.935 17.561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9.175 1.822 -496 -4.274 -16.795
12. Thu nhập khác 9 6 235 37 17
13. Chi phí khác 0 0 453 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9 6 235 -416 17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9.167 1.828 -261 -4.690 -16.779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9.167 1.828 -261 -4.690 -16.779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9.167 1.828 -261 -4.690 -16.779