Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.944 8.080 14.022 16.468 16.487
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.944 8.080 14.022 16.468 16.487
4. Giá vốn hàng bán 6.645 6.708 11.220 12.708 12.833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 299 1.373 2.802 3.760 3.654
6. Doanh thu hoạt động tài chính 697 991 4.159 471 331
7. Chi phí tài chính 2.047 1.268 -2.031 1.616 193
-Trong đó: Chi phí lãi vay 200 188 186 196 193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 288 330 448 312 339
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.935 17.561 3.524 3.288 3.543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.274 -16.795 5.020 -984 -89
12. Thu nhập khác 37 17 1 3 24
13. Chi phí khác 453 0 1 0 406
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -416 17 0 3 -382
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.690 -16.779 5.020 -982 -471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 35
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 35
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.690 -16.779 5.020 -982 -506
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.690 -16.779 5.020 -982 -506