Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 60.264 66.089 63.629 64.319 126.980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40.952 38.276 42.878 42.639 53.984
1. Tiền 34.902 34.876 36.378 42.639 40.484
2. Các khoản tương đương tiền 6.050 3.400 6.500 0 13.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 803 0 0 0 45.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 803 0 0 0 45.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.708 27.366 17.649 18.769 27.288
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.556 442 1.146 2.002 4.532
2. Trả trước cho người bán 2.090 10.580 693 219 92
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11.500 12.260 11.700 11.900 19.034
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.657 4.389 4.421 4.946 3.930
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.095 -305 -311 -299 -299
IV. Tổng hàng tồn kho 486 195 293 329 410
1. Hàng tồn kho 486 195 293 329 410
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 314 252 2.808 2.582 298
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 235 228 209 242 298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 6 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 18 2.599 2.340 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 165.345 134.218 149.493 147.683 129.143
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.449 4.949 4.949 4.949 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.449 4.949 4.949 4.949 4.949
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -4.949
II. Tài sản cố định 38.787 25.144 46.952 42.783 38.963
1. Tài sản cố định hữu hình 37.786 24.145 45.953 41.784 37.964
- Nguyên giá 107.996 81.470 109.439 109.582 109.871
- Giá trị hao mòn lũy kế -70.209 -57.324 -63.486 -67.798 -71.907
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.001 999 999 999 999
- Nguyên giá 1.308 1.308 1.308 1.308 1.308
- Giá trị hao mòn lũy kế -307 -309 -309 -309 -309
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.987 8.061 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.987 8.061 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 111.238 94.050 91.660 93.130 84.508
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 111.238 118.423 118.423 118.423 112.184
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -24.374 -26.764 -25.294 -27.676
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.883 2.013 5.932 6.821 5.672
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.883 2.013 5.932 6.821 5.672
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 225.608 200.307 213.121 212.001 256.123
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43.826 53.629 72.424 70.302 49.792
I. Nợ ngắn hạn 41.212 43.244 50.371 49.631 40.400
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.332 8.866 11.167 11.413 2.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.731 232 1.615 935 1.046
4. Người mua trả tiền trước 477 104 309 348 286
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 305 20 187 326 903
6. Phải trả người lao động 2.372 1.227 2.718 3.053 2.879
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1.311 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 32.994 32.796 33.063 33.556 33.286
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.614 10.385 22.053 20.671 9.392
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.614 10.385 22.053 20.671 9.392
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181.782 146.677 140.697 141.699 206.331
I. Vốn chủ sở hữu 181.782 146.677 140.697 141.699 206.331
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 47.224 47.224 47.224 47.224 47.224
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -65.441 -100.546 -106.526 -105.525 -40.892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -23.077 -69.325 -100.546 -106.526 -105.525
- LNST chưa phân phối kỳ này -42.364 -31.221 -5.980 1.002 64.632
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 225.608 200.307 213.121 212.001 256.123