|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.091
|
60.812
|
42.171
|
-27.624
|
87.407
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
40.695
|
-12.950
|
10.821
|
59.130
|
13.778
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.532
|
10.386
|
10.168
|
10.874
|
11.210
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.012
|
3.629
|
-2.324
|
-60
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-529
|
529
|
104
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
24.817
|
-35.299
|
-3.925
|
41.538
|
-4.528
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.358
|
8.863
|
6.373
|
6.674
|
7.096
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.786
|
47.862
|
52.992
|
31.506
|
101.185
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-189.951
|
130.384
|
86.190
|
92.736
|
-495.838
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-21.676
|
4.357
|
3.333
|
-75.346
|
102.716
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
181.099
|
-127.488
|
-24.957
|
60.934
|
171.169
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.280
|
-1.049
|
1.099
|
794
|
-547
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.230
|
-8.003
|
-6.721
|
-5.879
|
-7.267
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.874
|
-400
|
0
|
-2.359
|
-18.141
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.978
|
-408
|
-1.614
|
-857
|
-3.516
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.455
|
45.255
|
110.322
|
101.529
|
-150.239
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11.909
|
-9.107
|
-29.952
|
-13.180
|
-4.088
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
93
|
0
|
2.187
|
1.984
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-82.020
|
52.020
|
-50.000
|
-70.000
|
-15.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
100.570
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-105.476
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
39.850
|
531
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.356
|
937
|
1.019
|
3.893
|
4.512
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-149.106
|
44.381
|
-76.746
|
23.267
|
15.424
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
505.232
|
541.597
|
496.654
|
-192.886
|
647.664
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-401.908
|
-696.501
|
-517.767
|
99.711
|
-442.915
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-50
|
-22.033
|
-240
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
103.275
|
-176.937
|
-21.353
|
-93.175
|
204.749
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-40.376
|
-87.301
|
12.223
|
31.621
|
69.934
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
281.731
|
239.688
|
154.771
|
167.829
|
198.722
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.667
|
2.384
|
835
|
-728
|
-379
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
239.688
|
154.771
|
167.829
|
198.722
|
268.277
|