Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31.404 235.254 215.651 114.662 41.514
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31.404 235.254 215.651 114.662 41.514
4. Giá vốn hàng bán 31.823 233.618 215.397 113.553 40.273
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -419 1.636 254 1.109 1.241
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.000 688 2.624 2.529 7.471
7. Chi phí tài chính 131 114 1.361 1.716 664
-Trong đó: Chi phí lãi vay 131 145 1.361 1.014 361
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 77
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 985 1.236 557 534 4.136
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.465 975 959 1.388 3.835
12. Thu nhập khác 0 0 0 765 3.558
13. Chi phí khác 77 17 12 815 549
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -77 -17 -12 -50 3.009
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.389 958 948 1.337 6.843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 150 247 135 261 1.616
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 150 247 135 261 1.616
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.238 711 813 1.077 5.227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.238 711 813 1.077 5.227