|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31.404
|
235.254
|
215.651
|
114.662
|
41.514
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31.404
|
235.254
|
215.651
|
114.662
|
41.514
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31.823
|
233.618
|
215.397
|
113.553
|
40.273
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-419
|
1.636
|
254
|
1.109
|
1.241
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.000
|
688
|
2.624
|
2.529
|
7.471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
131
|
114
|
1.361
|
1.716
|
664
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
131
|
145
|
1.361
|
1.014
|
361
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
77
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
985
|
1.236
|
557
|
534
|
4.136
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.465
|
975
|
959
|
1.388
|
3.835
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
765
|
3.558
|
|
13. Chi phí khác
|
77
|
17
|
12
|
815
|
549
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-77
|
-17
|
-12
|
-50
|
3.009
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.389
|
958
|
948
|
1.337
|
6.843
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150
|
247
|
135
|
261
|
1.616
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
150
|
247
|
135
|
261
|
1.616
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.238
|
711
|
813
|
1.077
|
5.227
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.238
|
711
|
813
|
1.077
|
5.227
|