Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119.883 103.750 115.425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.116 29.123 25.792
1. Tiền 5.116 5.123 8.792
2. Các khoản tương đương tiền 24.000 24.000 17.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.000 15.000 24.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 15.000 24.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.665 16.092 19.099
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16.863 12.953 16.720
2. Trả trước cho người bán 2.795 2.884 3.274
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 182 464 510
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -209 -1.404
IV. Tổng hàng tồn kho 64.495 42.192 44.760
1. Hàng tồn kho 66.646 43.227 45.575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.151 -1.035 -815
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.607 1.342 1.773
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 200 84 168
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.407 1.258 1.604
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.062 46.018 59.500
I. Các khoản phải thu dài hạn 9 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.933 31.903 31.135
1. Tài sản cố định hữu hình 33.746 31.542 30.745
- Nguyên giá 46.634 47.523 49.824
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.887 -15.981 -19.079
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 186 361 391
- Nguyên giá 318 558 686
- Giá trị hao mòn lũy kế -132 -198 -295
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 14.904
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 18.659
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -3.755
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.120 14.115 13.461
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.120 14.115 13.461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167.945 149.768 174.925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.271 17.663 34.202
I. Nợ ngắn hạn 40.812 17.204 33.979
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 25
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.533 10.981 15.006
4. Người mua trả tiền trước 6.406 632 11.080
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.535 1.042 2.263
6. Phải trả người lao động 2.674 2.227 2.768
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 546 290 698
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.052 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14 13 120
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.052 2.019 2.019
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0
II. Nợ dài hạn 459 459 223
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 459 459 223
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 126.674 132.105 140.723
I. Vốn chủ sở hữu 126.674 132.105 140.723
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.000 4.000 4.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.674 48.105 56.723
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.047 42.674 48.105
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.628 5.431 8.618
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167.945 149.768 174.925