|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
797.004
|
704.033
|
780.824
|
808.340
|
240.790
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
210
|
154
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
797.004
|
704.033
|
780.614
|
808.186
|
240.790
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
661.946
|
644.137
|
773.786
|
797.161
|
233.239
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
135.058
|
59.897
|
6.828
|
11.025
|
7.551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.715
|
4.862
|
4.796
|
6.083
|
566
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.763
|
23.609
|
28.559
|
25.115
|
15.939
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11
|
14.450
|
20.314
|
15.047
|
15.433
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
47.354
|
25.663
|
14.298
|
25.798
|
3.798
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.895
|
15.389
|
17.999
|
15.820
|
6.719
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53.762
|
98
|
-49.231
|
-49.624
|
-18.339
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.838
|
2.966
|
40
|
2.466
|
2.498
|
|
13. Chi phí khác
|
371
|
143
|
662
|
653
|
2.880
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.466
|
2.823
|
-622
|
1.813
|
-383
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
55.228
|
2.921
|
-49.854
|
-47.811
|
-18.722
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.884
|
600
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.884
|
600
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
53.344
|
2.321
|
-49.854
|
-47.811
|
-18.722
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
53.344
|
2.321
|
-49.854
|
-47.811
|
-18.722
|