Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 197.401 266.098 303.661 165.103 130.486
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40.243 24.188 49.645 35.774 30.367
1. Tiền 30.140 13.917 38.981 35.774 30.367
2. Các khoản tương đương tiền 10.102 10.271 10.663 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.789 15.825 24.050 5.213 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.789 15.825 24.050 5.213 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83.162 44.985 57.125 30.691 22.617
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63.647 42.963 49.120 30.482 21.475
2. Trả trước cho người bán 23.765 4.575 10.331 2.572 3.746
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 1.100 1.100 1.100 1.100
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.387 1.950 2.092 1.956 1.714
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.637 -5.603 -5.518 -5.418 -5.418
IV. Tổng hàng tồn kho 69.925 176.406 170.439 92.839 77.127
1. Hàng tồn kho 71.343 196.435 173.481 95.415 79.788
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.418 -20.029 -3.042 -2.576 -2.661
V. Tài sản ngắn hạn khác 282 4.694 2.402 586 376
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 282 836 737 398 137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.971 562 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 887 1.103 188 238
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 148.093 170.102 143.948 123.405 106.207
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 504 504
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 504 504
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 144.823 136.742 140.108 120.667 103.790
1. Tài sản cố định hữu hình 144.823 136.742 140.108 112.450 96.611
- Nguyên giá 331.959 342.786 361.434 351.385 338.969
- Giá trị hao mòn lũy kế -187.136 -206.044 -221.326 -238.935 -242.358
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 8.217 7.179
- Nguyên giá 0 0 0 9.172 9.172
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -955 -1.993
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 484 484 484 484 484
- Giá trị hao mòn lũy kế -484 -484 -484 -484 -484
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 330 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 330 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.300 31.300 200 200 703
1. Đầu tư vào công ty con 0 30.000 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.300 1.300 1.300 1.300 1.300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1.100 0 -597
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 -1.100 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 969 2.060 3.309 2.034 1.209
1. Chi phí trả trước dài hạn 969 2.060 3.309 2.034 1.209
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 345.493 436.200 447.609 288.509 236.693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 243.074 331.934 393.134 281.845 248.752
I. Nợ ngắn hạn 194.854 259.760 313.441 205.615 143.604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 148.437 142.590 210.433 164.945 114.603
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22.756 10.836 18.448 17.095 7.508
4. Người mua trả tiền trước 2.430 2.458 3.927 3.852 7.122
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.511 600 7 1.870 2.080
6. Phải trả người lao động 10.285 3.335 2.782 3.502 4.046
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.918 2.234 4.391 2.825 1.590
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 18 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.390 97.482 73.370 11.425 6.573
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.000 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 127 227 83 83 83
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 48.220 72.173 79.693 76.231 105.148
1. Phải trả người bán dài hạn 0 4.815 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 19.500 10.100 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 48.220 67.358 60.193 66.131 105.148
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 102.419 104.266 54.474 6.663 -12.059
I. Vốn chủ sở hữu 102.419 104.266 54.474 6.663 -12.059
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55.000 55.000 55.000 55.000 55.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.905 14.905 14.905 14.905 14.905
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.778 28.015 28.015 28.015 28.015
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.737 6.347 -43.446 -91.257 -109.978
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -48.607 4.026 6.408 -43.446 -91.257
- LNST chưa phân phối kỳ này 53.344 2.321 -49.854 -47.811 -18.722
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 345.493 436.200 447.609 288.509 236.693