Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 41.113 93.574 6.827 49.157 176.609
2. Điều chỉnh cho các khoản -9.121 -47.226 15.787 39.792 6.675
- Khấu hao TSCĐ 13.872 14.297 11.176 9.756 10.592
- Các khoản dự phòng -11.701 -14.759 -11.617 15.922 -8.832
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12.478 -52.192 3.172 4.218 -2.814
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1.187 5.427 13.056 9.896 7.730
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 31.992 46.348 22.614 88.949 183.284
- Tăng, giảm các khoản phải thu 103.589 -290.594 103.367 8.162 -19.284
- Tăng, giảm hàng tồn kho -53.441 28.646 -225.559 -93.622 70.022
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -140.737 -99.722 -95.167 250.161 -327.764
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.331 533 888 -89 -2.169
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.187 -2.071 -11.479 -8.126 -5.250
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7.825 -9.670 -1.886 -14.147 -20.047
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.663 -3.300 -7.543 -4.320 -2.327
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -66.942 -329.832 -214.764 226.966 -123.535
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.334 -18.524 -2.930 -12.115 -198.877
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 12.792
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30.000 -2.500 0 -90.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35.700 22.800 50.454 11.005 67.390
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -24.500 0 -18.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4.406 5.626 150 2.706 11.530
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.228 -17.097 47.674 1.596 -215.665
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 6.000 0 12.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 75.738 280.937 299.770 496.705 514.878
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28.152 -86.758 -153.205 -589.935 -98.510
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12.000 0 -8.736 -10.920
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 35.586 200.178 146.564 -89.966 405.448
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -33.584 -146.751 -20.526 138.595 66.247
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 269.731 236.147 89.397 68.871 207.466
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 236.147 89.397 68.871 207.466 273.714