Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.673.143 3.499.748 4.392.144 4.548.741 4.807.645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.112 686.831 941.664 276.594 718.262
1. Tiền 3.112 16.831 9.664 16.594 18.262
2. Các khoản tương đương tiền 0 670.000 932.000 260.000 700.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 60.000 770.000 570.000 200.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 60.000 770.000 570.000 200.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.666.895 1.921.359 1.726.860 2.590.179 2.818.837
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.655.272 1.855.722 1.674.675 2.552.793 2.787.034
2. Trả trước cho người bán 6.223 54.508 37.224 23.510 24.304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.399 11.129 14.961 13.876 7.499
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 841.832 657.118 742.563 908.764 926.383
1. Hàng tồn kho 841.832 657.118 742.563 908.764 926.383
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 161.304 174.440 211.057 203.204 144.163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 502 0 0 198.007 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 160.802 174.440 205.860 5.197 144.163
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 5.197 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.183.453 3.105.318 2.962.559 2.884.471 2.774.379
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.953.095 2.832.417 2.715.842 2.623.887 2.509.974
1. Tài sản cố định hữu hình 2.950.169 2.830.075 2.713.991 2.622.227 2.507.760
- Nguyên giá 22.201.912 22.201.984 22.203.067 22.235.160 22.237.234
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.251.743 -19.371.909 -19.489.076 -19.612.932 -19.729.474
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.926 2.342 1.851 1.659 2.213
- Nguyên giá 15.882 15.882 15.882 15.882 16.638
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.956 -13.540 -14.031 -14.223 -14.424
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.693 54.029 30.509 31.465 19.504
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.693 54.029 30.509 31.465 19.504
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 500 500 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 207.166 218.373 215.708 228.619 244.401
1. Chi phí trả trước dài hạn 132.598 131.112 129.625 128.139 126.572
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 74.568 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 87.261 86.082 100.480 117.830
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.856.596 6.605.066 7.354.703 7.433.212 7.582.024
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 760.978 574.496 1.295.438 1.256.912 1.172.698
I. Nợ ngắn hạn 755.100 568.685 1.291.066 1.252.606 1.168.458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 642.576 454.778 1.171.847 1.134.914 940.982
4. Người mua trả tiền trước 46 46 46 226 46
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36.446 24.382 19.419 67.567 123.532
6. Phải trả người lao động 41.664 53.096 63.929 23.184 36.538
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.577 6.560 15.636 5.355 1.731
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.330 8.964 3.805 3.802 3.964
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27.461 20.860 16.383 17.558 61.666
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.877 5.811 4.372 4.306 4.239
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 5.877 5.811 4.372 4.306 4.239
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6.095.619 6.030.570 6.059.265 6.176.300 6.409.326
I. Vốn chủ sở hữu 6.095.619 6.030.570 6.059.265 6.176.300 6.409.326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 196.653 196.653 196.653 196.653 196.653
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 56.201 56.201 56.201 56.201 56.201
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 384.972 384.972 384.972 384.972 498.230
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 457.793 392.744 421.440 538.474 658.241
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50.000 407.793 392.744 322.428 366.047
- LNST chưa phân phối kỳ này 407.793 -15.049 28.695 216.047 292.195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.856.596 6.605.066 7.354.703 7.433.212 7.582.024