|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.547.029
|
4.099.457
|
3.673.143
|
3.499.748
|
4.392.144
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.153
|
12.074
|
3.112
|
686.831
|
941.664
|
|
1. Tiền
|
18.153
|
12.074
|
3.112
|
16.831
|
9.664
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
670.000
|
932.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.000
|
15.000
|
0
|
60.000
|
770.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.000
|
15.000
|
0
|
60.000
|
770.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.568.749
|
3.017.408
|
2.666.895
|
1.921.359
|
1.726.860
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.556.625
|
2.989.020
|
2.655.272
|
1.855.722
|
1.674.675
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.049
|
14.994
|
6.223
|
54.508
|
37.224
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.075
|
13.393
|
5.399
|
11.129
|
14.961
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
805.764
|
894.732
|
841.832
|
657.118
|
742.563
|
|
1. Hàng tồn kho
|
805.764
|
894.732
|
841.832
|
657.118
|
742.563
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
139.363
|
160.243
|
161.304
|
174.440
|
211.057
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.006
|
1.254
|
502
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
137.357
|
158.989
|
160.802
|
174.440
|
205.860
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.197
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.595.852
|
3.330.246
|
3.183.453
|
3.105.318
|
2.962.559
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.192.404
|
3.072.838
|
2.953.095
|
2.832.417
|
2.715.842
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.188.133
|
3.069.240
|
2.950.169
|
2.830.075
|
2.713.991
|
|
- Nguyên giá
|
22.199.191
|
22.200.712
|
22.201.912
|
22.201.984
|
22.203.067
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.011.058
|
-19.131.472
|
-19.251.743
|
-19.371.909
|
-19.489.076
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.271
|
3.598
|
2.926
|
2.342
|
1.851
|
|
- Nguyên giá
|
15.882
|
15.882
|
15.882
|
15.882
|
15.882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.611
|
-12.284
|
-12.956
|
-13.540
|
-14.031
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
200.936
|
57.229
|
22.693
|
54.029
|
30.509
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
200.936
|
57.229
|
22.693
|
54.029
|
30.509
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
500
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
500
|
500
|
0
|
500
|
500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
202.013
|
199.679
|
207.166
|
218.373
|
215.708
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
134.323
|
134.085
|
132.598
|
131.112
|
129.625
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
74.568
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
67.690
|
65.594
|
0
|
87.261
|
86.082
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.142.881
|
7.429.703
|
6.856.596
|
6.605.066
|
7.354.703
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.256.861
|
1.556.408
|
760.978
|
574.496
|
1.295.438
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.250.851
|
1.550.464
|
755.100
|
568.685
|
1.291.066
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
133.789
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
968.746
|
1.242.356
|
642.576
|
454.778
|
1.171.847
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.337
|
20.141
|
36.446
|
24.382
|
19.419
|
|
6. Phải trả người lao động
|
86.051
|
26.266
|
41.664
|
53.096
|
63.929
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.495
|
56.883
|
3.577
|
6.560
|
15.636
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
153.004
|
50.726
|
3.330
|
8.964
|
3.805
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22.173
|
20.257
|
27.461
|
20.860
|
16.383
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.010
|
5.944
|
5.877
|
5.811
|
4.372
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.010
|
5.944
|
5.877
|
5.811
|
4.372
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.886.019
|
5.873.295
|
6.095.619
|
6.030.570
|
6.059.265
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.886.019
|
5.873.295
|
6.095.619
|
6.030.570
|
6.059.265
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
196.653
|
196.653
|
196.653
|
196.653
|
196.653
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28.050
|
55.821
|
56.201
|
56.201
|
56.201
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
382.350
|
354.579
|
384.972
|
384.972
|
384.972
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
278.967
|
266.242
|
457.793
|
392.744
|
421.440
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
429.212
|
100.149
|
50.000
|
407.793
|
392.744
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-150.246
|
166.093
|
407.793
|
-15.049
|
28.695
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.142.881
|
7.429.703
|
6.856.596
|
6.605.066
|
7.354.703
|