Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.547.029 4.099.457 3.673.143 3.499.748 4.392.144
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.153 12.074 3.112 686.831 941.664
1. Tiền 18.153 12.074 3.112 16.831 9.664
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 670.000 932.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 15.000 0 60.000 770.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 15.000 0 60.000 770.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.568.749 3.017.408 2.666.895 1.921.359 1.726.860
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.556.625 2.989.020 2.655.272 1.855.722 1.674.675
2. Trả trước cho người bán 7.049 14.994 6.223 54.508 37.224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.075 13.393 5.399 11.129 14.961
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 805.764 894.732 841.832 657.118 742.563
1. Hàng tồn kho 805.764 894.732 841.832 657.118 742.563
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 139.363 160.243 161.304 174.440 211.057
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.006 1.254 502 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 137.357 158.989 160.802 174.440 205.860
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 5.197
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.595.852 3.330.246 3.183.453 3.105.318 2.962.559
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.192.404 3.072.838 2.953.095 2.832.417 2.715.842
1. Tài sản cố định hữu hình 3.188.133 3.069.240 2.950.169 2.830.075 2.713.991
- Nguyên giá 22.199.191 22.200.712 22.201.912 22.201.984 22.203.067
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.011.058 -19.131.472 -19.251.743 -19.371.909 -19.489.076
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.271 3.598 2.926 2.342 1.851
- Nguyên giá 15.882 15.882 15.882 15.882 15.882
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.611 -12.284 -12.956 -13.540 -14.031
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 200.936 57.229 22.693 54.029 30.509
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 200.936 57.229 22.693 54.029 30.509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 500 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 500 500 0 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 202.013 199.679 207.166 218.373 215.708
1. Chi phí trả trước dài hạn 134.323 134.085 132.598 131.112 129.625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 74.568 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 67.690 65.594 0 87.261 86.082
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.142.881 7.429.703 6.856.596 6.605.066 7.354.703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.256.861 1.556.408 760.978 574.496 1.295.438
I. Nợ ngắn hạn 1.250.851 1.550.464 755.100 568.685 1.291.066
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 133.789 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 968.746 1.242.356 642.576 454.778 1.171.847
4. Người mua trả tiền trước 46 46 46 46 46
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.337 20.141 36.446 24.382 19.419
6. Phải trả người lao động 86.051 26.266 41.664 53.096 63.929
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.495 56.883 3.577 6.560 15.636
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 153.004 50.726 3.330 8.964 3.805
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22.173 20.257 27.461 20.860 16.383
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.010 5.944 5.877 5.811 4.372
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6.010 5.944 5.877 5.811 4.372
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.886.019 5.873.295 6.095.619 6.030.570 6.059.265
I. Vốn chủ sở hữu 5.886.019 5.873.295 6.095.619 6.030.570 6.059.265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 196.653 196.653 196.653 196.653 196.653
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 28.050 55.821 56.201 56.201 56.201
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 382.350 354.579 384.972 384.972 384.972
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 278.967 266.242 457.793 392.744 421.440
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 429.212 100.149 50.000 407.793 392.744
- LNST chưa phân phối kỳ này -150.246 166.093 407.793 -15.049 28.695
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.142.881 7.429.703 6.856.596 6.605.066 7.354.703