|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-249
|
184.642
|
268.592
|
-15.049
|
30.580
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
121.616
|
122.404
|
121.397
|
117.398
|
111.960
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
121.738
|
120.656
|
120.503
|
120.303
|
120.216
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-132
|
-131
|
-85
|
-2.906
|
-8.256
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10
|
1.879
|
979
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
121.367
|
307.046
|
389.989
|
102.349
|
142.540
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
85.294
|
-485.396
|
348.531
|
724.453
|
157.559
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-48.985
|
-86.872
|
43.926
|
172.021
|
-84.266
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
15.483
|
381.614
|
-736.298
|
-219.145
|
779.010
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.095
|
991
|
2.239
|
1.988
|
1.486
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10
|
|
|
2.858
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
9.632
|
-27.753
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
106
|
146
|
140
|
142
|
133
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.864
|
-17.698
|
-10.470
|
-7.331
|
-3.810
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
170.487
|
99.831
|
38.057
|
786.966
|
964.899
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-36.388
|
-1.572
|
-1.743
|
-107
|
1.141
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
|
|
-60.000
|
-710.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
132
|
11
|
254
|
1.384
|
4.326
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-46.256
|
-1.561
|
-1.489
|
-58.723
|
-704.533
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45.000
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-75.043
|
-104.349
|
-45.530
|
-44.524
|
-5.533
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-120.043
|
-104.349
|
-45.530
|
-44.524
|
-5.533
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.188
|
-6.079
|
-8.962
|
683.719
|
254.833
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.965
|
18.153
|
12.074
|
3.112
|
686.831
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.153
|
12.074
|
3.112
|
686.831
|
941.664
|