|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
351,574
|
402,409
|
308,905
|
352,868
|
339,874
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13
|
0
|
1
|
196
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
351,561
|
402,409
|
308,904
|
352,672
|
339,872
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
306,811
|
350,802
|
270,805
|
304,315
|
286,037
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,750
|
51,606
|
38,099
|
48,357
|
53,834
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,154
|
4,680
|
2,492
|
3,733
|
2,726
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,920
|
4,700
|
1,507
|
1,617
|
937
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
857
|
1,078
|
911
|
307
|
577
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,200
|
21,749
|
17,727
|
19,863
|
22,913
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,976
|
19,901
|
17,072
|
21,848
|
23,819
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,808
|
9,936
|
4,285
|
8,762
|
8,891
|
|
12. Thu nhập khác
|
243
|
252
|
90
|
73
|
537
|
|
13. Chi phí khác
|
63
|
86
|
302
|
203
|
412
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
179
|
167
|
-213
|
-130
|
125
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,988
|
10,103
|
4,073
|
8,632
|
9,016
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,955
|
2,363
|
1,043
|
2,359
|
2,325
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,955
|
2,363
|
1,043
|
2,359
|
2,325
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,033
|
7,740
|
3,030
|
6,273
|
6,691
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,033
|
7,740
|
3,030
|
6,273
|
6,691
|