TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.709.134
|
5.757.538
|
6.041.115
|
6.483.920
|
6.043.578
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.823
|
40.918
|
42.062
|
31.432
|
32.755
|
1. Tiền
|
44.823
|
40.918
|
42.062
|
31.432
|
32.755
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.320.825
|
4.329.667
|
4.602.240
|
5.021.755
|
4.524.517
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.525.424
|
1.457.753
|
1.467.040
|
1.409.483
|
1.162.487
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.954.903
|
2.020.757
|
2.036.940
|
1.903.296
|
1.879.866
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
414.911
|
437.087
|
116.734
|
102.653
|
100.128
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
463.181
|
451.664
|
1.027.116
|
1.651.696
|
1.422.014
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-37.594
|
-37.594
|
-45.591
|
-45.373
|
-39.978
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.301.843
|
1.341.739
|
1.346.964
|
1.377.239
|
1.428.390
|
1. Hàng tồn kho
|
1.301.843
|
1.341.739
|
1.346.964
|
1.377.239
|
1.428.390
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41.644
|
45.214
|
49.849
|
53.494
|
57.916
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
172
|
90
|
0
|
630
|
420
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39.748
|
43.400
|
48.124
|
52.864
|
57.496
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.725
|
1.725
|
1.725
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.675.175
|
4.698.398
|
4.095.543
|
3.436.696
|
3.832.281
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.292.973
|
2.316.606
|
1.711.974
|
1.084.258
|
1.480.066
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
14.972
|
11.766
|
11.597
|
11.630
|
11.664
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.278.001
|
2.304.840
|
1.700.377
|
1.072.628
|
1.468.402
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.259
|
2.098
|
1.939
|
1.833
|
1.728
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.905
|
1.777
|
1.650
|
1.577
|
1.504
|
- Nguyên giá
|
21.350
|
21.350
|
21.350
|
17.965
|
17.965
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.445
|
-19.573
|
-19.700
|
-16.388
|
-16.461
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
354
|
322
|
289
|
257
|
224
|
- Nguyên giá
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.114
|
-1.147
|
-1.179
|
-1.212
|
-1.244
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.376.925
|
2.376.922
|
2.377.363
|
2.346.497
|
2.346.518
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.375.845
|
2.375.842
|
2.376.283
|
2.345.417
|
2.345.438
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.189
|
3.189
|
3.189
|
3.189
|
3.189
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.466
|
1.220
|
2.715
|
2.556
|
2.418
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.220
|
974
|
2.469
|
2.330
|
2.191
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
246
|
246
|
246
|
226
|
226
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.384.310
|
10.455.936
|
10.136.659
|
9.920.616
|
9.875.860
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.976.656
|
5.037.096
|
4.711.870
|
4.521.805
|
4.472.234
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.123.340
|
3.052.429
|
3.326.749
|
3.015.548
|
2.950.450
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
154.457
|
157.366
|
731.159
|
599.319
|
575.806
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
208.379
|
180.408
|
179.703
|
176.200
|
177.636
|
4. Người mua trả tiền trước
|
804.221
|
807.347
|
767.191
|
736.435
|
766.646
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136.230
|
136.221
|
141.212
|
77.096
|
78.013
|
6. Phải trả người lao động
|
5.977
|
5.634
|
6.003
|
5.449
|
7.245
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
665.566
|
599.586
|
520.735
|
453.361
|
445.528
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.145.690
|
1.163.048
|
977.925
|
964.868
|
896.671
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.821
|
2.821
|
2.821
|
2.821
|
2.905
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.853.316
|
1.984.668
|
1.385.121
|
1.506.257
|
1.521.784
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
544.109
|
521.079
|
264.285
|
262.085
|
263.590
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.242.858
|
1.390.300
|
1.013.057
|
1.136.393
|
1.153.497
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
66.348
|
73.289
|
107.779
|
107.779
|
104.696
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.407.654
|
5.418.840
|
5.424.789
|
5.398.811
|
5.403.626
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.407.654
|
5.418.840
|
5.424.789
|
5.398.811
|
5.403.626
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.582
|
6.582
|
6.582
|
6.582
|
6.778
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77.222
|
88.406
|
94.342
|
68.361
|
72.977
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.770
|
61.770
|
61.770
|
63.205
|
62.924
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.452
|
26.636
|
32.572
|
5.156
|
10.053
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20.061
|
20.064
|
20.076
|
20.079
|
20.081
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.384.310
|
10.455.936
|
10.136.659
|
9.920.616
|
9.875.860
|