|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.483.920
|
6.544.549
|
6.341.378
|
5.423.967
|
5.459.716
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.432
|
32.755
|
27.251
|
35.673
|
28.033
|
|
1. Tiền
|
31.432
|
32.755
|
27.251
|
35.673
|
28.033
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
678.945
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
678.945
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.021.755
|
5.020.166
|
4.843.923
|
3.869.727
|
3.201.244
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.409.483
|
1.366.859
|
1.369.802
|
1.230.611
|
1.208.303
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.903.296
|
1.879.866
|
1.888.775
|
1.815.539
|
1.831.289
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
102.653
|
93.168
|
93.178
|
285.997
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.651.696
|
1.719.162
|
1.531.050
|
550.184
|
174.261
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45.373
|
-38.891
|
-38.882
|
-12.604
|
-12.610
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.377.239
|
1.432.847
|
1.410.630
|
1.472.416
|
1.505.857
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.377.239
|
1.432.847
|
1.410.630
|
1.472.416
|
1.505.857
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
53.494
|
58.781
|
59.574
|
46.152
|
45.638
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
630
|
420
|
210
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52.864
|
56.637
|
57.639
|
44.427
|
43.913
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.725
|
1.725
|
1.725
|
1.725
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.436.696
|
3.327.021
|
3.530.582
|
3.551.373
|
3.549.709
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.084.258
|
975.374
|
1.175.585
|
1.198.419
|
11.090
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
11.630
|
18.585
|
18.796
|
6.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.072.628
|
956.789
|
1.156.789
|
1.192.419
|
11.090
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.833
|
1.728
|
1.622
|
211
|
149
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.577
|
1.504
|
1.430
|
51
|
22
|
|
- Nguyên giá
|
17.965
|
17.965
|
17.965
|
14.594
|
14.594
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.388
|
-16.461
|
-16.534
|
-14.543
|
-14.572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
257
|
224
|
192
|
159
|
127
|
|
- Nguyên giá
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
1.468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.212
|
-1.244
|
-1.277
|
-1.309
|
-1.342
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.391
|
1.391
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.552
|
1.552
|
1.552
|
1.391
|
1.391
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.346.497
|
2.346.445
|
2.350.040
|
2.350.201
|
3.536.111
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.345.417
|
2.345.365
|
2.348.960
|
2.349.121
|
2.347.670
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.189
|
3.189
|
3.189
|
3.189
|
1.184.550
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
-2.109
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.556
|
1.923
|
1.784
|
1.152
|
967
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.330
|
1.696
|
1.557
|
926
|
793
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
226
|
226
|
226
|
226
|
174
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.920.616
|
9.871.570
|
9.871.961
|
8.975.341
|
9.009.425
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.521.805
|
4.468.477
|
4.460.112
|
3.508.410
|
3.540.213
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.015.548
|
3.409.427
|
3.478.148
|
2.495.828
|
2.897.363
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
599.319
|
1.038.390
|
1.076.593
|
720.828
|
748.839
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
176.200
|
166.844
|
177.767
|
133.231
|
114.660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
736.435
|
763.317
|
812.268
|
720.770
|
836.766
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
77.096
|
82.896
|
85.024
|
93.117
|
93.120
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.449
|
7.264
|
9.941
|
11.428
|
14.059
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
453.361
|
451.140
|
396.357
|
421.924
|
427.905
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
964.868
|
896.671
|
917.294
|
391.626
|
659.108
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.821
|
2.905
|
2.905
|
2.905
|
2.905
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.506.257
|
1.059.050
|
981.965
|
1.012.582
|
642.850
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
262.085
|
263.590
|
261.082
|
251.707
|
2.117
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.136.393
|
690.764
|
620.362
|
510.932
|
391.814
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
107.779
|
104.696
|
100.521
|
249.942
|
248.919
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.398.811
|
5.403.093
|
5.411.849
|
5.466.931
|
5.469.212
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.398.811
|
5.403.093
|
5.411.849
|
5.466.931
|
5.469.212
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
5.766.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
-462.204
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.582
|
6.778
|
6.778
|
6.778
|
6.778
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68.361
|
72.445
|
81.199
|
136.279
|
138.559
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
63.205
|
63.076
|
63.076
|
63.076
|
133.161
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.156
|
9.368
|
18.122
|
73.202
|
5.398
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20.079
|
20.081
|
20.083
|
20.085
|
20.086
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.920.616
|
9.871.570
|
9.871.961
|
8.975.341
|
9.009.425
|