Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.483.920 6.544.549 6.341.378 5.423.967 5.459.716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31.432 32.755 27.251 35.673 28.033
1. Tiền 31.432 32.755 27.251 35.673 28.033
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 678.945
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 678.945
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.021.755 5.020.166 4.843.923 3.869.727 3.201.244
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.409.483 1.366.859 1.369.802 1.230.611 1.208.303
2. Trả trước cho người bán 1.903.296 1.879.866 1.888.775 1.815.539 1.831.289
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 102.653 93.168 93.178 285.997 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.651.696 1.719.162 1.531.050 550.184 174.261
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45.373 -38.891 -38.882 -12.604 -12.610
IV. Tổng hàng tồn kho 1.377.239 1.432.847 1.410.630 1.472.416 1.505.857
1. Hàng tồn kho 1.377.239 1.432.847 1.410.630 1.472.416 1.505.857
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 53.494 58.781 59.574 46.152 45.638
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 630 420 210 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52.864 56.637 57.639 44.427 43.913
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.725 1.725 1.725 1.725
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.436.696 3.327.021 3.530.582 3.551.373 3.549.709
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.084.258 975.374 1.175.585 1.198.419 11.090
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 11.630 18.585 18.796 6.000 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.072.628 956.789 1.156.789 1.192.419 11.090
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.833 1.728 1.622 211 149
1. Tài sản cố định hữu hình 1.577 1.504 1.430 51 22
- Nguyên giá 17.965 17.965 17.965 14.594 14.594
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.388 -16.461 -16.534 -14.543 -14.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 257 224 192 159 127
- Nguyên giá 1.468 1.468 1.468 1.468 1.468
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.212 -1.244 -1.277 -1.309 -1.342
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.552 1.552 1.552 1.391 1.391
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.552 1.552 1.552 1.391 1.391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.346.497 2.346.445 2.350.040 2.350.201 3.536.111
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.345.417 2.345.365 2.348.960 2.349.121 2.347.670
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.189 3.189 3.189 3.189 1.184.550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.109 -2.109 -2.109 -2.109 -2.109
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 6.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.556 1.923 1.784 1.152 967
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.330 1.696 1.557 926 793
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 226 226 226 226 174
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9.920.616 9.871.570 9.871.961 8.975.341 9.009.425
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.521.805 4.468.477 4.460.112 3.508.410 3.540.213
I. Nợ ngắn hạn 3.015.548 3.409.427 3.478.148 2.495.828 2.897.363
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 599.319 1.038.390 1.076.593 720.828 748.839
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 176.200 166.844 177.767 133.231 114.660
4. Người mua trả tiền trước 736.435 763.317 812.268 720.770 836.766
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77.096 82.896 85.024 93.117 93.120
6. Phải trả người lao động 5.449 7.264 9.941 11.428 14.059
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 453.361 451.140 396.357 421.924 427.905
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 964.868 896.671 917.294 391.626 659.108
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.821 2.905 2.905 2.905 2.905
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.506.257 1.059.050 981.965 1.012.582 642.850
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 262.085 263.590 261.082 251.707 2.117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.136.393 690.764 620.362 510.932 391.814
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 107.779 104.696 100.521 249.942 248.919
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.398.811 5.403.093 5.411.849 5.466.931 5.469.212
I. Vốn chủ sở hữu 5.398.811 5.403.093 5.411.849 5.466.931 5.469.212
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.766.000 5.766.000 5.766.000 5.766.000 5.766.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -462.204 -462.204 -462.204 -462.204 -462.204
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7 -7 -7 -7 -7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.582 6.778 6.778 6.778 6.778
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68.361 72.445 81.199 136.279 138.559
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 63.205 63.076 63.076 63.076 133.161
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.156 9.368 18.122 73.202 5.398
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 20.079 20.081 20.083 20.085 20.086
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9.920.616 9.871.570 9.871.961 8.975.341 9.009.425