Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,825,987 41,026,285 33,391,917 41,040,440 35,523,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 265,428 331,848 585,460 620,107 824,354
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 56,560,559 40,694,437 32,806,456 40,420,333 34,699,224
4. Giá vốn hàng bán 47,062,736 37,719,055 28,956,088 35,901,042 30,445,984
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,497,822 2,975,382 3,850,368 4,519,291 4,253,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính 504,495 145,816 245,182 341,324 276,587
7. Chi phí tài chính 598,355 465,480 250,110 279,900 266,741
-Trong đó: Chi phí lãi vay 338,636 232,674 172,944 156,913 188,094
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,975,942 3,274,230 2,543,389 3,458,226 2,918,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 454,836 487,669 411,750 534,165 692,017
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,973,184 -1,106,181 890,302 588,323 652,895
12. Thu nhập khác 16,451 76,860 41,416 41,244 86,585
13. Chi phí khác 16,026 6,848 3,118 4,572 6,782
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 426 70,012 38,297 36,672 79,803
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,973,610 -1,036,168 928,600 624,995 732,698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 715,214 -33,666 78,390 86,490 118,052
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -121,406 64,734 36,551 -38,341 -17,181
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 593,808 31,068 114,941 48,149 100,871
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,379,801 -1,067,237 813,658 576,846 631,828
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -10 -10 57 37 -66
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,379,811 -1,067,226 813,601 576,810 631,894