|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56,825,987
|
41,026,285
|
33,391,917
|
41,040,440
|
35,523,578
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
265,428
|
331,848
|
585,460
|
620,107
|
824,354
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
56,560,559
|
40,694,437
|
32,806,456
|
40,420,333
|
34,699,224
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,062,736
|
37,719,055
|
28,956,088
|
35,901,042
|
30,445,984
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,497,822
|
2,975,382
|
3,850,368
|
4,519,291
|
4,253,240
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
504,495
|
145,816
|
245,182
|
341,324
|
276,587
|
|
7. Chi phí tài chính
|
598,355
|
465,480
|
250,110
|
279,900
|
266,741
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
338,636
|
232,674
|
172,944
|
156,913
|
188,094
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,975,942
|
3,274,230
|
2,543,389
|
3,458,226
|
2,918,173
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
454,836
|
487,669
|
411,750
|
534,165
|
692,017
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,973,184
|
-1,106,181
|
890,302
|
588,323
|
652,895
|
|
12. Thu nhập khác
|
16,451
|
76,860
|
41,416
|
41,244
|
86,585
|
|
13. Chi phí khác
|
16,026
|
6,848
|
3,118
|
4,572
|
6,782
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
426
|
70,012
|
38,297
|
36,672
|
79,803
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,973,610
|
-1,036,168
|
928,600
|
624,995
|
732,698
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
715,214
|
-33,666
|
78,390
|
86,490
|
118,052
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-121,406
|
64,734
|
36,551
|
-38,341
|
-17,181
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
593,808
|
31,068
|
114,941
|
48,149
|
100,871
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,379,801
|
-1,067,237
|
813,658
|
576,846
|
631,828
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-10
|
-10
|
57
|
37
|
-66
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,379,811
|
-1,067,226
|
813,601
|
576,810
|
631,894
|