DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10.48 | 7.47 | 5.18 | 5.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.62 | 2.48 | 1.43 | 1.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.55 | 1.75 | 2.04 | 1.65 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.57 | 1.73 | 1.78 | 1.85 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 40,694.44 | 32,806.46 | 40,420.33 | 34,699.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28.05 | -19.38 | 23.21 | -14.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.31 | 11.74 | 11.18 | 12.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.97 | 3.36 | 1.93 | 2.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 128.96 | 84.30 | 79.93 | 79.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103.00 | 87.62 | 92.30 | 86.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 14.84 | 26.87 | 21.31 | 23.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 64.18 | 102.64 | 102.33 | 118.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.02 | 28.05 | 13.91 | 29.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 81.05 | 144.16 | 130.68 | 141.54 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,259.59 | 5,045.41 | 5,808.37 | 3,790.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.56 | 1.64 | 1.67 | 1.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.40 | 0.52 | 0.45 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.31 | 0.27 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.73 | 0.78 | 0.85 |