DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 38,74 | -10,48 | 7,47 | 5,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,74 | -2,62 | 2,48 | 1,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,47 | 2,55 | 1,75 | 2,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 1,57 | 1,73 | 1,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 56.560,56 | 40.694,44 | 32.806,46 | 40.420,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 88,25 | -28,05 | -19,38 | 23,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,79 | 7,31 | 11,74 | 11,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,39 | -1,97 | 3,36 | 1,93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,63 | 128,96 | 84,30 | 79,93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,06 | 103,00 | 87,62 | 92,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,28 | 14,84 | 26,87 | 21,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 80,81 | 64,18 | 102,64 | 105,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,28 | 17,02 | 28,05 | 14,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97,54 | 81,05 | 144,16 | 130,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.497,17 | 3.259,59 | 5.045,41 | 5.808,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,56 | 1,64 | 1,67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,40 | 0,52 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,43 | 0,31 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 0,57 | 0,73 | 0,78 |