|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15.114.221
|
9.036.741
|
12.957.016
|
14.472.022
|
13.455.528
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.018.388
|
647.453
|
1.685.518
|
1.497.358
|
858.258
|
|
1. Tiền
|
545.248
|
630.614
|
1.673.308
|
1.468.799
|
795.340
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
473.140
|
16.839
|
12.210
|
28.560
|
62.919
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.004
|
25.719
|
24.159
|
31.279
|
66.821
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.004
|
25.719
|
24.159
|
31.279
|
66.821
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.677.648
|
1.654.959
|
2.415.132
|
2.359.668
|
2.186.949
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.165.461
|
1.384.407
|
1.993.126
|
1.592.876
|
1.593.044
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
368.271
|
120.589
|
230.477
|
672.726
|
519.037
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160.766
|
157.993
|
203.287
|
94.639
|
76.106
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.849
|
-8.030
|
-11.758
|
-573
|
-1.238
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.212.318
|
5.980.547
|
8.025.346
|
9.749.087
|
9.439.963
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.419.213
|
6.632.566
|
8.142.784
|
10.065.392
|
9.589.766
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-206.895
|
-652.019
|
-117.439
|
-316.305
|
-149.803
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.192.864
|
728.063
|
806.861
|
834.630
|
903.537
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
138.929
|
143.881
|
119.123
|
159.683
|
188.766
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.053.922
|
448.176
|
559.242
|
546.510
|
626.733
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
136.007
|
128.497
|
128.437
|
88.038
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.818.039
|
6.926.996
|
5.841.416
|
5.328.171
|
7.602.763
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
177.772
|
166.959
|
133.657
|
213.322
|
1.882.392
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
177.772
|
166.959
|
133.657
|
213.322
|
1.882.392
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.407.576
|
5.716.158
|
4.763.846
|
3.970.964
|
4.185.099
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.191.988
|
5.515.595
|
4.574.840
|
3.776.339
|
3.894.049
|
|
- Nguyên giá
|
13.707.903
|
14.124.022
|
14.207.241
|
14.198.854
|
14.680.077
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.515.915
|
-8.608.427
|
-9.632.401
|
-10.422.515
|
-10.786.028
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
215.588
|
200.563
|
189.006
|
194.625
|
291.050
|
|
- Nguyên giá
|
294.517
|
293.961
|
293.323
|
305.526
|
411.399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78.930
|
-93.398
|
-104.317
|
-110.901
|
-120.349
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
742.462
|
598.507
|
537.394
|
718.701
|
1.081.810
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
742.462
|
598.507
|
537.394
|
718.701
|
1.081.810
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17.000
|
1.000
|
1.000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.000
|
1.000
|
1.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
473.229
|
444.372
|
405.518
|
425.185
|
453.462
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
269.557
|
305.434
|
303.132
|
284.458
|
295.554
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
203.672
|
138.937
|
102.386
|
140.727
|
157.908
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22.932.260
|
15.963.737
|
18.798.432
|
19.800.193
|
21.058.291
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
11.643.197
|
5.793.274
|
7.927.853
|
8.679.922
|
9.681.983
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10.617.051
|
5.777.146
|
7.911.608
|
8.663.652
|
9.665.004
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.955.736
|
2.693.713
|
4.684.437
|
6.409.987
|
6.143.207
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.260.155
|
1.759.086
|
2.225.285
|
1.367.880
|
2.398.918
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
217.737
|
181.638
|
391.620
|
154.096
|
216.889
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
271.759
|
78.127
|
66.004
|
90.338
|
234.415
|
|
6. Phải trả người lao động
|
89.396
|
81.629
|
81.750
|
103.683
|
110.703
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
274.962
|
297.269
|
257.520
|
339.940
|
501.168
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.301.537
|
487.506
|
128.080
|
168.445
|
26.827
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
245.769
|
198.178
|
76.912
|
29.283
|
32.876
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.026.146
|
16.128
|
16.245
|
16.270
|
16.979
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
710
|
710
|
710
|
710
|
710
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.011.518
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
13.918
|
15.419
|
15.535
|
15.560
|
16.270
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.289.063
|
10.170.462
|
10.870.579
|
11.120.271
|
11.376.308
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.289.063
|
10.170.462
|
10.870.579
|
11.120.271
|
11.376.308
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.934.819
|
5.980.550
|
6.159.823
|
6.209.823
|
6.209.823
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
157.293
|
157.293
|
157.293
|
157.293
|
157.293
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
255.147
|
154.625
|
64.960
|
47.538
|
52.192
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.925.892
|
3.861.943
|
4.472.393
|
4.689.471
|
4.941.047
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.287.565
|
4.542.184
|
4.369.041
|
4.523.944
|
4.878.645
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
638.327
|
-680.241
|
103.352
|
165.527
|
62.402
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
15.913
|
16.052
|
16.109
|
16.146
|
15.953
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22.932.260
|
15.963.737
|
18.798.432
|
19.800.193
|
21.058.291
|