|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257,524
|
196,471
|
331,100
|
310,029
|
296,508
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,458
|
34,106
|
45,153
|
70,504
|
50,392
|
|
1. Tiền
|
15,458
|
14,106
|
5,153
|
30,504
|
50,392
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
20,000
|
40,000
|
40,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
56,505
|
59,614
|
55,861
|
34,411
|
97,854
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
57,047
|
68,010
|
56,133
|
34,411
|
97,658
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-542
|
-8,396
|
-272
|
0
|
-9,209
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,405
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
183,489
|
101,937
|
230,048
|
204,963
|
146,257
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,582
|
6,234
|
2,993
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,134
|
10
|
65
|
35
|
35
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
32,000
|
43,010
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
139,774
|
52,684
|
226,990
|
204,928
|
146,222
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,072
|
814
|
38
|
151
|
1,977
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
66
|
12
|
29
|
88
|
57
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,007
|
802
|
9
|
62
|
1,920
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
214,530
|
270,292
|
133,021
|
158,099
|
263,266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
97,575
|
156,575
|
59,000
|
59,000
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
97,575
|
156,575
|
59,000
|
59,000
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,638
|
14,386
|
0
|
25,087
|
34,691
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,054
|
14,386
|
0
|
51
|
34,691
|
|
- Nguyên giá
|
57,658
|
33,961
|
0
|
52
|
51,319
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,604
|
-19,575
|
0
|
-1
|
-16,629
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
9,583
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
12,385
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,801
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
25,036
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
25,036
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
73,989
|
97,077
|
74,013
|
74,013
|
226,933
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
73,989
|
97,077
|
74,013
|
74,013
|
68,319
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
158,614
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,329
|
2,254
|
8
|
0
|
1,642
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,329
|
2,254
|
8
|
0
|
1,315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
328
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
472,054
|
466,763
|
464,121
|
468,128
|
559,774
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,482
|
20,725
|
22,515
|
21,064
|
100,705
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
18,363
|
18,986
|
22,444
|
20,992
|
99,535
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,576
|
0
|
0
|
0
|
1,928
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,583
|
5,709
|
5,180
|
124
|
116
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
275
|
4,165
|
8,259
|
11,754
|
4,456
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18
|
0
|
110
|
203
|
174
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17
|
218
|
0
|
17
|
83,967
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,894
|
8,894
|
8,894
|
8,894
|
8,894
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,119
|
1,739
|
71
|
71
|
1,170
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,048
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
71
|
1,739
|
71
|
71
|
1,170
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
449,572
|
446,038
|
441,607
|
447,065
|
459,069
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
449,572
|
446,038
|
441,607
|
447,065
|
459,069
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
385,674
|
385,674
|
385,674
|
385,674
|
385,674
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
39,750
|
39,750
|
0
|
0
|
39,750
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,447
|
4,447
|
4,447
|
4,447
|
4,447
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,604
|
12,198
|
49,123
|
48,097
|
18,646
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11,722
|
11,314
|
36,582
|
47,932
|
11,706
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,882
|
883
|
12,541
|
164
|
6,941
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,097
|
3,969
|
2,363
|
8,847
|
10,551
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
472,054
|
466,763
|
464,121
|
468,128
|
559,774
|