Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 196,471 331,100 310,029 296,508 178,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,106 45,153 70,504 50,392 1,731
1. Tiền 14,106 5,153 30,504 50,392 1,731
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 40,000 40,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59,614 55,861 34,411 97,854 58,327
1. Chứng khoán kinh doanh 68,010 56,133 34,411 97,658 60,445
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -8,396 -272 0 -9,209 -5,371
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 9,405 3,254
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,937 230,048 204,963 146,257 114,297
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,234 2,993 0 0 3,446
2. Trả trước cho người bán 10 65 35 35 31,024
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 43,010 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 52,684 226,990 204,928 146,222 79,827
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 27 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 27 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 814 38 151 1,977 3,862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 29 88 57 12
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 802 9 62 1,920 3,850
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 270,292 133,021 158,099 263,266 296,903
I. Các khoản phải thu dài hạn 156,575 59,000 59,000 27,825
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 156,575 59,000 59,000 0 27,825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,386 0 25,087 34,691 64,194
1. Tài sản cố định hữu hình 14,386 0 51 34,691 13,343
- Nguyên giá 33,961 0 52 51,319 23,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,575 0 -1 -16,629 -10,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 25,036 0 50,851
- Nguyên giá 0 0 25,036 0 51,169
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -317
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 97,077 74,013 74,013 226,933 183,889
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 97,077 74,013 74,013 68,319 68,319
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 158,614 92,730
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 22,840
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,254 8 0 1,642 20,995
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,254 8 0 1,315 20,675
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 328 319
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 466,763 464,121 468,128 559,774 475,121
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,725 22,515 21,064 100,705 18,830
I. Nợ ngắn hạn 18,986 22,444 20,992 99,535 16,309
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,928 3,584
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,709 5,180 124 116 136
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,165 8,259 11,754 4,456 3,370
6. Phải trả người lao động 0 110 203 174 306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 218 0 17 83,967 18
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,894 8,894 8,894 8,894 8,894
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,739 71 71 1,170 2,521
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,739 71 71 1,170 2,521
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 446,038 441,607 447,065 459,069 456,292
I. Vốn chủ sở hữu 446,038 441,607 447,065 459,069 456,292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 385,674 385,674 385,674 385,674 385,674
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 39,750 0 0 39,750 39,750
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,447 4,447 4,447 4,447 4,447
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,198 49,123 48,097 18,646 15,643
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,314 36,582 47,932 11,706 11,706
- LNST chưa phân phối kỳ này 883 12,541 164 6,941 3,937
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,969 2,363 8,847 10,551 10,778
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 466,763 464,121 468,128 559,774 475,121