Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,903,995 1,890,650 2,035,520 2,132,296 1,657,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 848,515 657,097 901,996 792,365 518,180
1. Tiền 348,010 322,097 361,996 302,365 518,180
2. Các khoản tương đương tiền 500,505 335,000 540,000 490,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,015 17,015 17,015 17,566 17,729
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,015 17,015 17,015 17,566 17,729
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 342,022 562,263 342,249 557,772 308,390
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 240,158 229,298 227,746 215,357 173,844
2. Trả trước cho người bán 39,265 271,330 53,265 281,151 74,121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62,599 61,635 61,238 61,264 60,425
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 646,114 614,027 693,340 670,248 682,597
1. Hàng tồn kho 656,799 624,636 703,948 680,692 692,974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,685 -10,609 -10,608 -10,444 -10,377
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,330 40,248 80,920 94,344 130,417
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30,872 26,454 54,281 63,317 55,966
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,457 13,794 26,639 31,027 64,288
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 10,163
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,318,373 6,159,103 6,059,192 6,005,107 5,943,034
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,685 24,201 24,843 24,843 26,797
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 22,685 24,201 24,843 24,843 26,797
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,073,753 4,931,897 4,796,614 4,654,002 4,545,786
1. Tài sản cố định hữu hình 4,432,838 4,298,177 4,170,531 4,036,403 3,934,232
- Nguyên giá 13,905,243 13,905,911 13,915,032 13,911,538 13,891,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,472,405 -9,607,734 -9,744,501 -9,875,135 -9,957,648
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 640,915 633,720 626,083 617,599 611,554
- Nguyên giá 693,016 693,016 693,016 693,016 695,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,101 -59,297 -66,933 -75,417 -84,027
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 526,184 543,425 577,357 654,322 697,243
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 526,184 543,425 577,357 654,322 697,243
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36,484 36,323 35,907 33,369 32,025
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19,516 -19,677 -20,094 -22,631 -23,975
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 659,200 623,198 624,421 638,530 641,150
1. Chi phí trả trước dài hạn 534,498 507,949 502,648 507,652 529,238
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11,061 4,632 11,676 13,262 12,086
3. Tài sản dài hạn khác 113,641 110,617 110,098 117,615 99,826
VII. Lợi thế thương mại 67 59 50 42 33
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,222,369 8,049,753 8,094,712 8,137,403 7,600,348
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,342,228 3,183,607 3,138,521 3,133,617 2,511,539
I. Nợ ngắn hạn 3,321,200 3,162,230 3,116,796 3,111,461 2,460,076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,511,390 1,506,217 1,083,155 1,103,289 589,339
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,130,189 1,039,157 1,228,815 1,070,045 1,108,584
4. Người mua trả tiền trước 75,684 57,579 67,547 60,783 120,474
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,334 31,991 97,179 124,801 77,404
6. Phải trả người lao động 102,282 31,811 84,561 125,186 148,904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,701 51,282 56,622 68,622 10,972
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 132,431 84,693 105,835 137,585 114,165
11. Phải trả ngắn hạn khác 223,151 234,693 231,171 286,526 222,896
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 922 33,654 64,436 56,023 1,162
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 112,116 91,153 97,476 78,601 66,177
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,028 21,376 21,725 22,156 51,463
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 28,432
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 276 276 276 276 203
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 20,752 21,100 21,449 21,879 22,828
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,880,141 4,866,146 4,956,191 5,003,786 5,088,809
I. Vốn chủ sở hữu 4,880,141 4,866,146 4,956,191 5,003,786 5,088,809
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,815,899 3,815,899 3,815,899 3,815,899 3,815,899
2. Thặng dư vốn cổ phần 70,877 70,877 70,877 70,877 70,877
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 918,346 918,346 918,346 918,346 918,346
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,262 51,268 141,313 188,815 273,734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 300 60,446 38,159 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,962 -9,178 103,154 188,815 273,734
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,757 9,756 9,756 9,849 9,953
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,222,369 8,049,753 8,094,712 8,137,403 7,600,348