|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
297,015
|
286,115
|
309,527
|
321,034
|
344,798
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,355
|
25,741
|
28,659
|
29,030
|
53,424
|
|
1. Tiền
|
15,355
|
16,741
|
19,659
|
20,030
|
45,424
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,000
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
8,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
140,606
|
141,263
|
143,633
|
144,046
|
136,285
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
140,606
|
141,263
|
143,633
|
144,046
|
136,285
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,352
|
30,442
|
26,161
|
25,950
|
22,869
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17,054
|
18,914
|
17,312
|
14,189
|
14,943
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,794
|
9,144
|
5,634
|
7,588
|
7,870
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,663
|
2,542
|
3,374
|
4,182
|
64
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-159
|
-159
|
-159
|
-9
|
-9
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
98,441
|
82,532
|
105,410
|
113,924
|
121,977
|
|
1. Hàng tồn kho
|
98,486
|
82,577
|
105,455
|
113,969
|
122,022
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-45
|
-45
|
-45
|
-45
|
-45
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,261
|
6,136
|
5,663
|
8,084
|
10,243
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,575
|
1,365
|
1,151
|
3,064
|
3,263
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,757
|
0
|
0
|
347
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,929
|
4,771
|
4,512
|
4,673
|
6,980
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
295,574
|
291,132
|
286,395
|
277,542
|
276,450
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
7,609
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74,747
|
74,325
|
73,615
|
73,150
|
76,810
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,856
|
35,466
|
34,790
|
33,928
|
37,626
|
|
- Nguyên giá
|
64,224
|
64,934
|
65,382
|
65,622
|
70,501
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,368
|
-29,468
|
-30,592
|
-31,694
|
-32,875
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38,891
|
38,858
|
38,825
|
39,222
|
39,185
|
|
- Nguyên giá
|
40,221
|
40,221
|
40,221
|
40,523
|
40,523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,330
|
-1,363
|
-1,396
|
-1,301
|
-1,339
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,063
|
20,782
|
20,500
|
20,219
|
26,714
|
|
- Nguyên giá
|
68,903
|
68,903
|
68,903
|
68,903
|
75,738
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47,840
|
-48,121
|
-48,403
|
-48,684
|
-49,024
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
118,250
|
115,431
|
111,124
|
103,046
|
88,501
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
117,837
|
114,921
|
105,640
|
94,132
|
87,924
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
412
|
510
|
5,484
|
8,914
|
576
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
59,686
|
59,728
|
60,558
|
61,245
|
61,816
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
59,686
|
59,728
|
60,558
|
61,245
|
61,816
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
878
|
878
|
878
|
878
|
878
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-878
|
-878
|
-878
|
-878
|
-878
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,220
|
13,259
|
12,990
|
12,273
|
15,001
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,892
|
11,937
|
11,635
|
10,979
|
13,790
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,329
|
1,321
|
1,355
|
1,294
|
1,210
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
592,589
|
577,247
|
595,923
|
598,576
|
621,247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
290,805
|
279,589
|
289,637
|
299,249
|
317,209
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
191,868
|
182,008
|
190,174
|
203,185
|
205,532
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
63,670
|
46,500
|
57,000
|
64,500
|
95,577
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,971
|
11,244
|
11,644
|
16,519
|
15,917
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
86,191
|
87,114
|
91,005
|
78,714
|
70,092
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,348
|
2,866
|
2,269
|
2,350
|
2,556
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,630
|
11,744
|
13,371
|
18,942
|
6,108
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72
|
134
|
172
|
275
|
165
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,251
|
2,994
|
950
|
2,986
|
2,574
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,719
|
13,652
|
8,733
|
13,401
|
8,588
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,911
|
1,870
|
1,825
|
1,774
|
1,764
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,105
|
3,889
|
3,207
|
3,724
|
2,191
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
98,936
|
97,581
|
99,463
|
96,064
|
111,677
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11,841
|
11,979
|
12,368
|
11,956
|
12,249
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
87,095
|
85,602
|
87,095
|
84,109
|
99,429
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
301,785
|
297,658
|
306,285
|
299,326
|
304,038
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
289,274
|
285,148
|
293,775
|
286,816
|
304,038
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,510
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68,299
|
68,299
|
68,299
|
68,299
|
68,299
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,975
|
51,849
|
60,476
|
53,517
|
58,228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48,276
|
41,676
|
41,676
|
41,676
|
54,589
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,699
|
10,172
|
18,800
|
11,840
|
3,639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
12,510
|
12,510
|
12,510
|
12,510
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
12,510
|
12,510
|
12,510
|
12,510
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
592,589
|
577,247
|
595,923
|
598,576
|
621,247
|