|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
251.686
|
236.808
|
247.197
|
236.407
|
251.701
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-215.334
|
-233.419
|
-216.038
|
-202.966
|
-220.232
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-26.228
|
-27.713
|
-20.658
|
-23.039
|
-23.052
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-456
|
|
-586
|
-513
|
-666
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2.912
|
-2.641
|
-1.628
|
-1.557
|
-2.580
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.702
|
23.897
|
26.342
|
26.624
|
25.753
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-30.834
|
-12.176
|
-13.264
|
-31.555
|
-31.266
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.623
|
-15.244
|
21.366
|
3.400
|
-344
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-956
|
-888
|
-551
|
-4.519
|
-2.664
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3
|
1
|
|
1
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.579
|
-21.898
|
-66.940
|
-19.208
|
-33.866
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15.331
|
27.848
|
66.282
|
16.838
|
33.454
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
430
|
288
|
6.131
|
826
|
1.210
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.772
|
5.351
|
4.923
|
-6.062
|
-1.866
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
195.200
|
160.500
|
169.500
|
168.500
|
165.500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-179.800
|
-154.730
|
-186.670
|
-158.000
|
-158.000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.950
|
-4.950
|
-6.733
|
-4.920
|
-4.920
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10.450
|
820
|
-23.903
|
5.580
|
2.580
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.301
|
-9.073
|
2.387
|
2.918
|
371
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.127
|
18.357
|
23.355
|
25.741
|
28.659
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.428
|
9.284
|
25.741
|
28.659
|
29.030
|