|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121.377
|
153.246
|
160.550
|
377.832
|
401.519
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121.377
|
153.246
|
160.550
|
377.832
|
401.519
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
125.987
|
146.019
|
154.183
|
367.251
|
386.493
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-4.609
|
7.227
|
6.367
|
10.581
|
15.027
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.362
|
3.204
|
747
|
911
|
1.875
|
|
7. Chi phí tài chính
|
74
|
156
|
8
|
2
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
7
|
8
|
2
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.299
|
5.956
|
5.998
|
8.731
|
13.934
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-11.620
|
4.318
|
1.108
|
2.759
|
2.968
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.964
|
273
|
870
|
24
|
120
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
19
|
188
|
769
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.944
|
253
|
682
|
-746
|
85
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9.676
|
4.571
|
1.790
|
2.013
|
3.053
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
1.096
|
1.205
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
1
|
1.096
|
1.205
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9.676
|
4.571
|
1.789
|
917
|
1.849
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9.676
|
4.571
|
1.789
|
917
|
1.849
|