Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121.377 153.246 160.550 377.832 401.519
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 121.377 153.246 160.550 377.832 401.519
4. Giá vốn hàng bán 125.987 146.019 154.183 367.251 386.493
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -4.609 7.227 6.367 10.581 15.027
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.362 3.204 747 911 1.875
7. Chi phí tài chính 74 156 8 2 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 7 8 2 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.299 5.956 5.998 8.731 13.934
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -11.620 4.318 1.108 2.759 2.968
12. Thu nhập khác 1.964 273 870 24 120
13. Chi phí khác 20 19 188 769 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.944 253 682 -746 85
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9.676 4.571 1.790 2.013 3.053
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 1.096 1.205
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 1 1.096 1.205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9.676 4.571 1.789 917 1.849
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9.676 4.571 1.789 917 1.849