|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
265,952
|
121,377
|
153,246
|
160,550
|
377,832
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
265,952
|
121,377
|
153,246
|
160,550
|
377,832
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
259,741
|
125,987
|
146,019
|
154,183
|
367,251
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,210
|
-4,609
|
7,227
|
6,367
|
10,581
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,589
|
6,362
|
3,204
|
747
|
911
|
|
7. Chi phí tài chính
|
756
|
74
|
156
|
8
|
2
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
235
|
0
|
7
|
8
|
2
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,700
|
13,299
|
5,956
|
5,998
|
8,731
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,344
|
-11,620
|
4,318
|
1,108
|
2,759
|
|
12. Thu nhập khác
|
775
|
1,964
|
273
|
870
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
1,929
|
20
|
19
|
188
|
769
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,154
|
1,944
|
253
|
682
|
-746
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,190
|
-9,676
|
4,571
|
1,790
|
2,013
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
466
|
0
|
0
|
0
|
1,096
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
466
|
0
|
0
|
1
|
1,096
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,723
|
-9,676
|
4,571
|
1,789
|
917
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,723
|
-9,676
|
4,571
|
1,789
|
917
|