|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.551
|
1.931
|
152
|
6.108
|
1.097
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.416
|
546
|
568
|
1.331
|
3.907
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
443
|
443
|
443
|
443
|
443
|
|
- Các khoản dự phòng
|
200
|
1.437
|
|
0
|
1.090
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
-1.334
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
771
|
|
124
|
888
|
2.374
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.967
|
2.477
|
719
|
7.439
|
5.004
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-63.359
|
2.160
|
16.353
|
11.491
|
59.470
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
86.393
|
-118.331
|
8.819
|
3.581
|
31.950
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
41.132
|
-27.468
|
-41.801
|
56.314
|
-63.037
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
151
|
30
|
66
|
-32
|
3
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
2
|
-4
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
714
|
-1.564
|
-517
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
17.313
|
317.459
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39.697
|
-89.807
|
57
|
18
|
75
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47.617
|
84.951
|
-16.305
|
78.811
|
33.465
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.040
|
-2.269
|
|
0
|
-1.056
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
110
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-44.394
|
-34.257
|
63.147
|
24.992
|
197.146
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
27.064
|
26.921
|
-75.784
|
-47.581
|
-268.179
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
76
|
-424
|
124
|
888
|
351
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16.214
|
-10.029
|
-12.512
|
-21.702
|
-71.628
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
17.709
|
11.008
|
37.110
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-7.500
|
-12.173
|
-30.076
|
-48.118
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
109.851
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
-71.443
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
882
|
-1.773
|
-349
|
-269
|
-804
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
882
|
8.435
|
-1.515
|
6.765
|
-10.514
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.285
|
83.357
|
-30.332
|
63.874
|
-48.677
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.267
|
53.551
|
41.849
|
11.517
|
70.933
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53.551
|
136.909
|
11.517
|
75.391
|
22.156
|