Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.551 1.931 152 6.108 1.097
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.416 546 568 1.331 3.907
- Khấu hao TSCĐ 443 443 443 443 443
- Các khoản dự phòng 200 1.437 0 1.090
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ -1.334 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 771 124 888 2.374
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4.967 2.477 719 7.439 5.004
- Tăng, giảm các khoản phải thu -63.359 2.160 16.353 11.491 59.470
- Tăng, giảm hàng tồn kho 86.393 -118.331 8.819 3.581 31.950
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 41.132 -27.468 -41.801 56.314 -63.037
- Tăng giảm chi phí trả trước 151 30 66 -32 3
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 2 -4 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 714 -1.564 -517 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 17.313 317.459 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39.697 -89.807 57 18 75
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 47.617 84.951 -16.305 78.811 33.465
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.040 -2.269 0 -1.056
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 110
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -44.394 -34.257 63.147 24.992 197.146
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27.064 26.921 -75.784 -47.581 -268.179
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 76 -424 124 888 351
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16.214 -10.029 -12.512 -21.702 -71.628
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 17.709 11.008 37.110
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7.500 -12.173 -30.076 -48.118
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 109.851
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 -71.443
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 882 -1.773 -349 -269 -804
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 882 8.435 -1.515 6.765 -10.514
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 32.285 83.357 -30.332 63.874 -48.677
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21.267 53.551 41.849 11.517 70.933
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 53.551 136.909 11.517 75.391 22.156