Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 152 6.108 1.097 4.927 -1.212
2. Điều chỉnh cho các khoản 568 1.331 3.907 -341 854
- Khấu hao TSCĐ 443 443 443 -31 442
- Các khoản dự phòng 0 1.090 -824 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 124 888 2.374 513 411
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 719 7.439 5.004 4.586 -359
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16.353 11.491 59.470 1.655 33.814
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8.819 3.581 31.950 2.382 -1.430
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -41.801 56.314 -63.037 -17.478 34.292
- Tăng giảm chi phí trả trước 66 -32 3 -11 19
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -517 0 0 0 -600
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 57 18 75 9 56
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16.305 78.811 33.465 -8.859 65.793
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1.056 -154 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 110 10 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 63.147 24.992 197.146 162.363 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -75.784 -47.581 -268.179 -150.296 -36.738
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 124 888 351 513 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12.512 -21.702 -71.628 12.435 -36.738
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11.008 37.110 19.484 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12.173 -30.076 -48.118 10.592 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 109.851 -109.851 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 -71.443 71.443 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -349 -269 -804 -229 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.515 6.765 -10.514 -8.561 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -30.332 63.874 -48.677 -4.985 29.055
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41.849 11.517 70.933 22.156 4.162
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11.517 75.391 22.156 17.271 33.217