Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,847 351,319 299,745 278,277 273,082
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 297,847 351,319 299,745 278,277 273,082
4. Giá vốn hàng bán 267,088 323,698 278,186 250,967 232,935
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30,759 27,621 21,559 27,310 40,147
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,627 15,346 14,730 9,919 10,920
7. Chi phí tài chính -2,069 53 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,641 26,263 30,915 32,056 32,552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,814 16,652 5,375 5,173 18,516
12. Thu nhập khác 1,411 6,356 6,556 7,213 2,798
13. Chi phí khác 20 766 1,145 299 632
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,391 5,589 5,412 6,915 2,165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,205 22,241 10,786 12,088 20,681
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,066 4,464 2,551 2,797 4,517
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,066 4,464 2,551 2,797 4,517
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,139 17,777 8,235 9,290 16,165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 159 166 222 3,849 300
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,981 17,612 8,013 5,441 15,864