I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33.247
|
21.205
|
22.241
|
10.786
|
12.088
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.884
|
11.399
|
335
|
-3.533
|
-2.778
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22.270
|
20.740
|
16.198
|
13.473
|
12.053
|
- Các khoản dự phòng
|
-3.004
|
296
|
-757
|
3.498
|
1.446
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.382
|
-9.636
|
-15.106
|
-20.503
|
-16.277
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.130
|
32.604
|
22.576
|
7.254
|
9.310
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.406
|
21.999
|
-25.476
|
7.469
|
25.841
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-851
|
-1.125
|
1.022
|
352
|
-1.560
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11.827
|
4.292
|
14.828
|
-18.804
|
-14.884
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
0
|
20.991
|
|
0
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.118
|
-4.093
|
-4.873
|
-2.293
|
-2.705
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.506
|
-5.447
|
-10.860
|
-8.047
|
-7.517
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18.234
|
48.230
|
18.209
|
-14.070
|
8.485
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.149
|
0
|
0
|
|
-51
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
5.374
|
5.773
|
6.358
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-153.973
|
-229.002
|
-386.546
|
-271.486
|
-334.469
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
150.914
|
177.292
|
360.460
|
271.465
|
332.255
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9.891
|
9.513
|
9.880
|
12.816
|
12.193
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4.682
|
-42.197
|
-10.833
|
18.568
|
16.286
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
100
|
150
|
|
6.540
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15.725
|
-13.104
|
-10.483
|
-7.862
|
-3.931
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15.725
|
-13.004
|
-10.333
|
-7.812
|
2.609
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.192
|
-6.971
|
-2.957
|
-3.315
|
27.380
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.216
|
20.407
|
13.436
|
10.479
|
7.164
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.407
|
13.436
|
10.479
|
7.164
|
34.544
|