|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34.039
|
55.440
|
32.467
|
38.619
|
39.012
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
65.765
|
45.308
|
47.498
|
43.092
|
54.644
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
38.966
|
37.062
|
38.296
|
36.868
|
51.909
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.923
|
0
|
212
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
15.491
|
|
2.333
|
|
-1.717
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.768
|
-650
|
-2.712
|
-1.947
|
-2.430
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.998
|
8.896
|
9.370
|
8.171
|
6.882
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
99.803
|
100.748
|
79.965
|
81.711
|
93.656
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.854
|
1.698
|
17.445
|
-8.000
|
35.212
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.681
|
-5.957
|
-3.831
|
-4.406
|
-4.828
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10.526
|
10.491
|
-11.315
|
-25.494
|
27.194
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
646
|
949
|
-11.464
|
-160
|
9.956
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17.411
|
-1.202
|
-17.085
|
-1.104
|
-14.425
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.000
|
-2.000
|
-4.000
|
-4.000
|
-4.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.223
|
-8.246
|
-985
|
-13.705
|
-1.798
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
77.806
|
96.480
|
48.731
|
24.841
|
140.967
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20.325
|
-29.727
|
-21.688
|
-12.580
|
-58.532
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
342
|
-16
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5.166
|
0
|
-247
|
-6.000
|
-24.248
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
992
|
965
|
2.207
|
2.253
|
1.423
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-24.157
|
-28.778
|
-19.729
|
-16.328
|
-81.357
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-26.175
|
-4.000
|
-26.795
|
-4.000
|
-26.892
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-83.014
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26.175
|
-87.014
|
-26.795
|
-4.000
|
-26.892
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
27.475
|
-19.312
|
2.208
|
4.514
|
32.718
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
178.231
|
205.706
|
186.394
|
188.602
|
193.115
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
205.706
|
186.394
|
188.602
|
193.115
|
225.834
|