Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 34.039 55.440 32.467 38.619 39.012
2. Điều chỉnh cho các khoản 65.765 45.308 47.498 43.092 54.644
- Khấu hao TSCĐ 38.966 37.062 38.296 36.868 51.909
- Các khoản dự phòng -2.923 0 212
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 15.491 2.333 -1.717
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.768 -650 -2.712 -1.947 -2.430
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16.998 8.896 9.370 8.171 6.882
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 99.803 100.748 79.965 81.711 93.656
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1.854 1.698 17.445 -8.000 35.212
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5.681 -5.957 -3.831 -4.406 -4.828
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10.526 10.491 -11.315 -25.494 27.194
- Tăng giảm chi phí trả trước 646 949 -11.464 -160 9.956
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17.411 -1.202 -17.085 -1.104 -14.425
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7.000 -2.000 -4.000 -4.000 -4.000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.223 -8.246 -985 -13.705 -1.798
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 77.806 96.480 48.731 24.841 140.967
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20.325 -29.727 -21.688 -12.580 -58.532
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 342 -16 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5.166 0 -247 -6.000 -24.248
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 992 965 2.207 2.253 1.423
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24.157 -28.778 -19.729 -16.328 -81.357
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26.175 -4.000 -26.795 -4.000 -26.892
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -83.014 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26.175 -87.014 -26.795 -4.000 -26.892
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27.475 -19.312 2.208 4.514 32.718
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 178.231 205.706 186.394 188.602 193.115
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 205.706 186.394 188.602 193.115 225.834