|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
336.733
|
336.705
|
396.977
|
598.915
|
1.221.651
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.454
|
28.314
|
22.472
|
162.656
|
516.287
|
|
1. Tiền
|
2.954
|
1.314
|
6.472
|
150.656
|
499.787
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
33.500
|
27.000
|
16.000
|
12.000
|
16.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
784
|
784
|
784
|
784
|
816
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
784
|
784
|
784
|
784
|
816
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39.491
|
44.880
|
66.208
|
55.973
|
234.845
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.270
|
6.575
|
6.575
|
6.575
|
22.675
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.592
|
5.905
|
22.826
|
14.366
|
13.567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
39.727
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.324
|
37.096
|
41.503
|
0
|
203.299
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.696
|
-4.696
|
-4.696
|
-4.696
|
-4.696
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
259.998
|
262.432
|
306.958
|
377.081
|
465.296
|
|
1. Hàng tồn kho
|
259.998
|
262.432
|
306.958
|
377.081
|
465.296
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7
|
296
|
556
|
2.422
|
4.406
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7
|
57
|
317
|
2.183
|
17
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
239
|
239
|
239
|
4.389
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
194.681
|
193.489
|
193.024
|
197.074
|
196.789
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.141
|
42.249
|
41.350
|
45.511
|
45.574
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.811
|
41.919
|
41.020
|
45.181
|
45.244
|
|
- Nguyên giá
|
61.012
|
61.012
|
61.012
|
62.447
|
63.495
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.201
|
-19.094
|
-19.992
|
-17.266
|
-18.251
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
- Nguyên giá
|
330
|
330
|
330
|
330
|
330
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16.091
|
15.946
|
15.797
|
15.649
|
15.502
|
|
- Nguyên giá
|
18.343
|
18.343
|
18.343
|
18.343
|
18.343
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.251
|
-2.397
|
-2.546
|
-2.693
|
-2.840
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
134.164
|
134.165
|
134.167
|
134.135
|
134.135
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
458
|
460
|
461
|
461
|
461
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
133.705
|
133.705
|
133.705
|
133.674
|
133.674
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.002
|
847
|
1.428
|
1.496
|
1.296
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.002
|
847
|
1.428
|
1.496
|
1.296
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
531.414
|
530.194
|
590.001
|
795.989
|
1.418.440
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
250.984
|
252.052
|
314.181
|
522.277
|
1.060.370
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
228.228
|
229.346
|
160.685
|
318.666
|
835.522
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
29.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
440
|
440
|
1.791
|
11.842
|
985
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
97
|
15
|
5
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
468
|
75
|
125
|
147
|
7.438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
480
|
441
|
483
|
651
|
395
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
221
|
229
|
255
|
339
|
530.921
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
224.835
|
226.889
|
157.422
|
301.127
|
266.636
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.784
|
1.273
|
512
|
170
|
141
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22.756
|
22.705
|
153.496
|
203.611
|
224.848
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
706
|
655
|
598
|
615
|
615
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22.050
|
22.050
|
152.898
|
202.996
|
224.232
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280.429
|
278.142
|
275.820
|
273.711
|
358.071
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280.429
|
278.142
|
275.820
|
273.711
|
358.071
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
22.123
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
-22.128
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
40.010
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39.815
|
37.527
|
35.202
|
33.093
|
58.672
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
38.372
|
39.727
|
39.145
|
39.145
|
39.145
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.443
|
-2.200
|
-3.943
|
-6.052
|
19.528
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
609
|
609
|
613
|
613
|
59.393
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
531.414
|
530.194
|
590.001
|
795.989
|
1.418.440
|