Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 396.977 598.915 1.221.651 1.199.002 1.402.807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.472 162.656 516.287 483.125 129.246
1. Tiền 6.472 150.656 499.787 36.625 27.624
2. Các khoản tương đương tiền 16.000 12.000 16.500 446.500 101.622
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 784 784 816 157.616 608.633
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 784 784 816 157.616 608.633
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66.208 55.973 234.845 97.083 112.184
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.575 6.575 22.675 5.097 5.492
2. Trả trước cho người bán 22.826 14.366 13.567 64.704 83.381
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 39.727 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41.503 0 203.299 31.978 28.006
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.696 -4.696 -4.696 -4.696 -4.696
IV. Tổng hàng tồn kho 306.958 377.081 465.296 453.138 463.753
1. Hàng tồn kho 306.958 377.081 465.296 453.138 463.753
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 556 2.422 4.406 8.039 88.991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 9 72.434
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 317 2.183 17 23 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 239 239 4.389 8.007 16.534
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193.024 197.074 196.789 268.579 212.136
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.350 45.511 45.574 47.053 46.108
1. Tài sản cố định hữu hình 41.020 45.181 45.244 46.723 45.778
- Nguyên giá 61.012 62.447 63.495 63.755 63.755
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.992 -17.266 -18.251 -17.032 -17.977
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 330 330 330 330 330
- Nguyên giá 330 330 330 330 330
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 15.797 15.649 15.502 29.854 29.534
- Nguyên giá 18.343 18.343 18.343 32.899 32.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.546 -2.693 -2.840 -3.045 -3.365
IV. Tài sản dở dang dài hạn 282 282 282 282 282
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 282 282 282 282 282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134.167 134.135 134.135 134.143 134.145
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 461 461 461 469 471
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 133.705 133.674 133.674 133.674 133.674
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.428 1.496 1.296 57.246 2.067
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.428 1.496 1.296 56.874 1.635
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 372 432
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 590.001 795.989 1.418.440 1.467.581 1.614.943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 314.181 522.277 1.060.370 1.108.999 1.303.082
I. Nợ ngắn hạn 160.685 318.666 835.522 1.060.542 1.251.656
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 29.000 93.236 176.486
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.791 11.842 985 1.984 6.047
4. Người mua trả tiền trước 97 15 5 795.860 957.393
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 125 147 7.438 1.077 6.993
6. Phải trả người lao động 483 651 395 660 702
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 255 339 530.921 355 412
11. Phải trả ngắn hạn khác 157.422 301.127 266.636 167.263 103.416
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 512 170 141 106 208
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 153.496 203.611 224.848 48.457 51.426
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 598 615 615 615 631
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 152.898 202.996 224.232 47.841 50.795
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 275.820 273.711 358.071 358.582 311.861
I. Vốn chủ sở hữu 275.820 273.711 358.071 358.582 311.861
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22.123 22.123 22.123 22.123 22.123
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -22.128 -22.128 -22.128 -22.128 -22.128
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40.010 40.010 40.010 40.010 40.010
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35.202 33.093 58.672 59.084 12.087
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 39.145 39.145 39.145 58.679 9.307
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.943 -6.052 19.528 404 2.780
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 613 613 59.393 59.493 59.769
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 590.001 795.989 1.418.440 1.467.581 1.614.943