I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17.209
|
15.703
|
2.258
|
-7.946
|
511
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.821
|
-17.843
|
145
|
3.886
|
7.338
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.506
|
3.401
|
3.633
|
4.184
|
3.872
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-685
|
-21.251
|
-3.543
|
-2.791
|
-1.526
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
7
|
55
|
2.493
|
1.908
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.030
|
-2.141
|
2.403
|
-4.060
|
7.849
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.199
|
-2.219
|
1.849
|
452
|
-6.248
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
55.446
|
-2.136
|
-95.739
|
-76.409
|
-6.453
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48.343
|
-40.706
|
144.257
|
61.170
|
-3.015
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
99
|
68
|
2.282
|
-5.708
|
3.163
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-7
|
199
|
-2.493
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.282
|
-3.384
|
-942
|
-584
|
-162
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.473
|
-1.671
|
-2.167
|
-1.543
|
-1.737
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17.675
|
-52.195
|
52.143
|
-29.176
|
-6.604
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-474
|
-1.731
|
-4.400
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
136
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-33.950
|
-11.000
|
-81.660
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.800
|
10.000
|
9.576
|
0
|
-36
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
86.000
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
35
|
1.271
|
3.542
|
2.788
|
1.525
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30.589
|
84.677
|
-72.942
|
2.743
|
1.489
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
3.275
|
|
1.800
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-22.128
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
3.000
|
77.910
|
14.700
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-3.000
|
-70.560
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11.967
|
-8.751
|
0
|
-8.751
|
-8.808
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30.820
|
-8.751
|
9.150
|
5.949
|
-8.808
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-43.734
|
23.731
|
-11.649
|
-20.484
|
-13.923
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
70.164
|
58.780
|
82.511
|
70.861
|
50.377
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.430
|
82.511
|
70.861
|
50.377
|
36.454
|