|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.585
|
15.565
|
2.267
|
17.615
|
6.531
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5.496
|
2.880
|
4.953
|
23.927
|
-1.717
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.583
|
3.292
|
3.896
|
3.907
|
4.771
|
|
- Các khoản dự phòng
|
733
|
944
|
-1.010
|
20.100
|
-49
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
4.136
|
-502
|
0
|
-113
|
-1.604
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.973
|
-3.627
|
-2.003
|
-2.899
|
-7.382
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.017
|
2.773
|
4.070
|
2.931
|
2.547
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.081
|
18.445
|
7.220
|
41.542
|
4.814
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
345.345
|
44.887
|
-314.396
|
-224.027
|
-143.481
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-196.194
|
-277.177
|
342.504
|
160.398
|
-61.559
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-8.545
|
-71.569
|
-1.041
|
214.858
|
164.411
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.545
|
-2.361
|
-4.816
|
9.720
|
-1.441
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.060
|
-2.760
|
-4.039
|
-2.798
|
-2.784
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.768
|
0
|
0
|
-216
|
-8.079
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.397
|
-1.373
|
-113
|
-193
|
-1.989
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
149.007
|
-291.908
|
25.319
|
199.284
|
-50.107
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-180
|
7.087
|
-2.423
|
-8.490
|
-117
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
250
|
490
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.130
|
-4.130
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
7.033
|
-5.896
|
2.421
|
7.382
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.950
|
9.990
|
-8.069
|
-5.578
|
7.265
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
54.439
|
341.845
|
197.767
|
220.933
|
64.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-252.585
|
-70.475
|
-221.161
|
-225.060
|
-188.108
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-31.968
|
-96
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-198.146
|
239.402
|
-23.490
|
-4.127
|
-124.108
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-45.189
|
-42.516
|
-6.239
|
189.579
|
-166.950
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
429.629
|
384.440
|
341.938
|
335.699
|
525.213
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
15
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
384.440
|
341.938
|
335.699
|
525.277
|
358.263
|