DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,13 | 1,48 | 2,74 | 4,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,76 | 0,76 | 1,18 | 2,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,89 | 1,04 | 1,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,95 | 2,20 | 2,24 | 2,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.094,06 | 1.291,62 | 1.498,20 | 1.572,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,29 | -38,32 | 15,99 | 4,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,80 | 6,23 | 7,39 | 8,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,77 | 2,28 | 3,24 | 3,19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,16 | 46,60 | 42,58 | 76,16 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,50 | 71,24 | 85,28 | 83,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 171,93 | 232,86 | 251,43 | 170,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 79,47 | 53,64 | 16,37 | 18,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 127,06 | 98,37 | 110,98 | 101,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 331,46 | 345,62 | 294,40 | 288,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 511,92 | 432,69 | 413,26 | 430,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,55 | 1,52 | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,30 | 1,42 | 1,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,16 | 0,16 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,95 | 1,20 | 1,24 | 1,25 |