Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 286,576 705,335 932,704 519,626 775,070
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 286,576 705,335 932,704 519,626 775,070
4. Giá vốn hàng bán 256,731 691,275 893,327 495,396 707,801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,844 14,060 39,377 24,231 67,269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,189 2,096 3,742 9,710 6,132
7. Chi phí tài chính -2,342 5,256 4,366 3,191 6,857
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,773 4,070 2,931 2,547 4,408
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 14,842 10,959 24,876 14,498 10,956
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,955 7,278 23,045 11,106 9,002
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,579 -7,338 -9,168 5,146 46,586
12. Thu nhập khác 8,916 9,618 27,558 1,653 15,103
13. Chi phí khác 930 12 775 268 21,913
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7,986 9,605 26,782 1,385 -6,810
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,565 2,267 17,615 6,531 39,776
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,122 511 5,489 1,730 7,269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,122 511 5,489 1,730 7,269
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,444 1,757 12,126 4,800 32,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,444 1,757 12,126 4,800 32,507