|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
188.653
|
286.576
|
705.335
|
932.704
|
519.626
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
188.653
|
286.576
|
705.335
|
932.704
|
519.626
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
152.164
|
256.731
|
691.275
|
893.327
|
495.396
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.490
|
29.844
|
14.060
|
39.377
|
24.231
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.519
|
4.189
|
2.096
|
3.742
|
9.710
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.020
|
-2.342
|
5.256
|
4.366
|
3.191
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.017
|
2.773
|
4.070
|
2.931
|
2.547
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.654
|
14.842
|
10.959
|
24.876
|
14.498
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.406
|
13.955
|
7.278
|
23.045
|
11.106
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.929
|
7.579
|
-7.338
|
-9.168
|
5.146
|
|
12. Thu nhập khác
|
689
|
8.916
|
9.618
|
27.558
|
1.653
|
|
13. Chi phí khác
|
33
|
930
|
12
|
775
|
268
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
656
|
7.986
|
9.605
|
26.782
|
1.385
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.585
|
15.565
|
2.267
|
17.615
|
6.531
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
885
|
2.122
|
511
|
5.489
|
1.730
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
885
|
2.122
|
511
|
5.489
|
1.730
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.700
|
13.444
|
1.757
|
12.126
|
4.800
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.700
|
13.444
|
1.757
|
12.126
|
4.800
|