|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
286,576
|
705,335
|
932,704
|
519,626
|
775,070
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
286,576
|
705,335
|
932,704
|
519,626
|
775,070
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
256,731
|
691,275
|
893,327
|
495,396
|
707,801
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,844
|
14,060
|
39,377
|
24,231
|
67,269
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,189
|
2,096
|
3,742
|
9,710
|
6,132
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-2,342
|
5,256
|
4,366
|
3,191
|
6,857
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,773
|
4,070
|
2,931
|
2,547
|
4,408
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,842
|
10,959
|
24,876
|
14,498
|
10,956
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,955
|
7,278
|
23,045
|
11,106
|
9,002
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,579
|
-7,338
|
-9,168
|
5,146
|
46,586
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,916
|
9,618
|
27,558
|
1,653
|
15,103
|
|
13. Chi phí khác
|
930
|
12
|
775
|
268
|
21,913
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7,986
|
9,605
|
26,782
|
1,385
|
-6,810
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,565
|
2,267
|
17,615
|
6,531
|
39,776
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,122
|
511
|
5,489
|
1,730
|
7,269
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,122
|
511
|
5,489
|
1,730
|
7,269
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,444
|
1,757
|
12,126
|
4,800
|
32,507
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,444
|
1,757
|
12,126
|
4,800
|
32,507
|