|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,722,220
|
7,936,929
|
7,224,145
|
7,142,101
|
6,949,410
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,373
|
6,404
|
2,906
|
5,328
|
4,316
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,718,848
|
7,930,524
|
7,221,239
|
7,136,773
|
6,945,094
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,208,339
|
6,832,977
|
6,697,291
|
6,577,972
|
6,356,273
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
510,509
|
1,097,547
|
523,949
|
558,802
|
588,821
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
95,805
|
167,319
|
217,555
|
179,227
|
177,659
|
|
7. Chi phí tài chính
|
237,435
|
303,227
|
411,681
|
360,383
|
335,506
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
226,069
|
233,161
|
1,108,635
|
309,080
|
293,748
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
172,120
|
307,902
|
131,905
|
188,796
|
169,428
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,984
|
61,555
|
89,803
|
82,410
|
91,560
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
158,775
|
592,181
|
108,115
|
106,440
|
169,986
|
|
12. Thu nhập khác
|
30,664
|
38,859
|
13,098
|
11,501
|
11,258
|
|
13. Chi phí khác
|
8,330
|
9,138
|
14,695
|
9,821
|
8,163
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
22,335
|
29,721
|
-1,598
|
1,680
|
3,095
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
181,109
|
621,903
|
106,517
|
108,120
|
173,081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37,812
|
62,679
|
18,751
|
35,491
|
29,797
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
37,812
|
62,679
|
18,751
|
35,491
|
29,797
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
143,297
|
559,223
|
87,766
|
72,629
|
143,285
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,667
|
16,057
|
15,466
|
12,217
|
14,910
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
136,631
|
543,166
|
72,300
|
60,412
|
128,375
|