|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
264.239
|
256.284
|
227.929
|
212.493
|
215.073
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.040
|
1.657
|
2.043
|
2.113
|
178
|
|
1. Tiền
|
2.040
|
1.657
|
2.043
|
2.113
|
178
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9.728
|
9.728
|
0
|
0
|
1.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.728
|
9.728
|
0
|
0
|
1.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
51.500
|
43.385
|
40.797
|
26.167
|
29.699
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.840
|
26.186
|
31.876
|
27.102
|
29.676
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.462
|
9.730
|
13.165
|
5.109
|
6.121
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18.856
|
12.472
|
752
|
2.411
|
4.060
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.659
|
-5.002
|
-4.996
|
-8.455
|
-10.159
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
200.136
|
200.708
|
181.641
|
182.031
|
182.660
|
|
1. Hàng tồn kho
|
200.136
|
200.708
|
181.641
|
182.031
|
182.660
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
835
|
806
|
3.446
|
2.182
|
1.536
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34
|
44
|
2.070
|
524
|
37
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
743
|
703
|
1.318
|
1.600
|
1.442
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
58
|
58
|
57
|
58
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82.077
|
81.826
|
85.752
|
87.468
|
88.217
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.558
|
10.558
|
0
|
10.558
|
11.107
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.558
|
10.558
|
0
|
10.558
|
11.107
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22.696
|
23.131
|
25.867
|
28.273
|
21.032
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.631
|
10.066
|
12.802
|
20.736
|
13.494
|
|
- Nguyên giá
|
14.040
|
14.824
|
16.846
|
26.369
|
19.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.410
|
-4.759
|
-4.044
|
-5.634
|
-5.990
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.065
|
13.065
|
13.065
|
7.538
|
7.538
|
|
- Nguyên giá
|
13.065
|
13.065
|
13.065
|
7.538
|
7.538
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
17.225
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
17.283
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
-58
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26.807
|
26.922
|
31.070
|
27.818
|
18.641
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26.807
|
26.922
|
31.070
|
27.818
|
18.641
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-635
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-635
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.017
|
21.216
|
29.450
|
20.818
|
20.212
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
162
|
44
|
0
|
1.012
|
1.089
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
21.855
|
21.172
|
29.450
|
19.806
|
19.123
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
346.317
|
338.110
|
313.680
|
299.960
|
303.290
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143.686
|
137.618
|
122.304
|
126.906
|
136.428
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102.745
|
99.985
|
100.842
|
89.145
|
98.384
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.540
|
37.740
|
57.449
|
43.625
|
47.257
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21.501
|
13.231
|
18.900
|
15.456
|
15.710
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25.496
|
24.144
|
21.138
|
22.439
|
29.607
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.432
|
2.088
|
1.110
|
1.614
|
1.312
|
|
6. Phải trả người lao động
|
915
|
1.160
|
672
|
825
|
1.043
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
568
|
118
|
0
|
98
|
391
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.843
|
21.054
|
1.122
|
4.538
|
3.056
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
451
|
451
|
0
|
549
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
451
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40.941
|
37.633
|
21.462
|
37.761
|
38.045
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.352
|
15.897
|
0
|
14.264
|
13.456
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
21.589
|
21.736
|
21.462
|
23.497
|
24.040
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
549
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
202.631
|
200.492
|
191.376
|
173.055
|
166.862
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
202.631
|
200.492
|
191.376
|
173.055
|
166.862
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
196.414
|
196.414
|
196.414
|
196.414
|
196.414
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.581
|
714
|
-15.509
|
-26.345
|
-32.486
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.423
|
3.423
|
-4.324
|
-23.321
|
-23.321
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-842
|
-2.709
|
-11.185
|
-3.024
|
-9.165
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.636
|
3.363
|
10.471
|
2.986
|
2.934
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
346.317
|
338.110
|
313.680
|
299.960
|
303.290
|