|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
282,670
|
264,239
|
256,284
|
227,929
|
212,493
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,919
|
2,040
|
1,657
|
2,043
|
2,113
|
|
1. Tiền
|
1,919
|
2,040
|
1,657
|
2,043
|
2,113
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,728
|
9,728
|
9,728
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,728
|
9,728
|
9,728
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,370
|
51,500
|
43,385
|
40,797
|
26,167
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
37,338
|
29,840
|
26,186
|
31,876
|
27,102
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,398
|
8,462
|
9,730
|
13,165
|
5,109
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,453
|
18,856
|
12,472
|
752
|
2,411
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,319
|
-5,659
|
-5,002
|
-4,996
|
-8,455
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
207,448
|
200,136
|
200,708
|
181,641
|
182,031
|
|
1. Hàng tồn kho
|
207,448
|
200,136
|
200,708
|
181,641
|
182,031
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,205
|
835
|
806
|
3,446
|
2,182
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
39
|
34
|
44
|
2,070
|
524
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,108
|
743
|
703
|
1,318
|
1,600
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
58
|
58
|
58
|
57
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,442
|
82,077
|
81,826
|
85,752
|
87,468
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,558
|
10,558
|
10,558
|
0
|
10,558
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10,558
|
10,558
|
10,558
|
0
|
10,558
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,307
|
22,696
|
23,131
|
25,867
|
28,273
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,242
|
9,631
|
10,066
|
12,802
|
20,736
|
|
- Nguyên giá
|
13,298
|
14,040
|
14,824
|
16,846
|
26,369
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,056
|
-4,410
|
-4,759
|
-4,044
|
-5,634
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13,065
|
13,065
|
13,065
|
13,065
|
7,538
|
|
- Nguyên giá
|
13,065
|
13,065
|
13,065
|
13,065
|
7,538
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
26,883
|
26,807
|
26,922
|
31,070
|
27,818
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,883
|
26,807
|
26,922
|
31,070
|
27,818
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-635
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-635
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22,695
|
22,017
|
21,216
|
29,450
|
20,818
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
157
|
162
|
44
|
0
|
1,012
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
22,538
|
21,855
|
21,172
|
29,450
|
19,806
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
365,113
|
346,317
|
338,110
|
313,680
|
299,960
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
157,000
|
143,686
|
137,618
|
122,304
|
126,906
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
116,075
|
102,745
|
99,985
|
100,842
|
89,145
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59,574
|
35,540
|
37,740
|
57,449
|
43,625
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24,447
|
21,501
|
13,231
|
18,900
|
15,456
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27,506
|
25,496
|
24,144
|
21,138
|
22,439
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,293
|
2,432
|
2,088
|
1,110
|
1,614
|
|
6. Phải trả người lao động
|
670
|
915
|
1,160
|
672
|
825
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
125
|
568
|
118
|
0
|
98
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,460
|
15,843
|
21,054
|
1,122
|
4,538
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
451
|
451
|
0
|
549
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
451
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40,926
|
40,941
|
37,633
|
21,462
|
37,761
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19,377
|
19,352
|
15,897
|
0
|
14,264
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
21,549
|
21,589
|
21,736
|
21,462
|
23,497
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
208,112
|
202,631
|
200,492
|
191,376
|
173,055
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
208,112
|
202,631
|
200,492
|
191,376
|
173,055
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
196,414
|
196,414
|
196,414
|
196,414
|
196,414
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,929
|
2,581
|
714
|
-15,509
|
-26,345
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,423
|
3,423
|
3,423
|
-4,324
|
-23,321
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,506
|
-842
|
-2,709
|
-11,185
|
-3,024
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4,769
|
3,636
|
3,363
|
10,471
|
2,986
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
365,113
|
346,317
|
338,110
|
313,680
|
299,960
|