Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 255.632 202.358 38.594 335.395 276.176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.353 3.315 83 10.538 9.901
1. Tiền 15.353 3.315 83 4.810 9.901
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5.728 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 4.000 9.728
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 4.000 9.728
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 140.753 198.920 30.285 97.289 52.953
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64.310 9.960 19.852 41.279 41.674
2. Trả trước cho người bán 19.098 188.975 652 23.802 5.328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 15.000 1.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 57.345 272 10.191 19.147 8.770
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -286 -409 -1.940 -4.319
IV. Tổng hàng tồn kho 98.661 87 7.839 220.755 202.466
1. Hàng tồn kho 98.661 87 7.839 220.755 202.466
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 865 36 387 2.813 1.127
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 530 0 0 382 75
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 216 21 387 2.430 994
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 119 15 0 1 58
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.109 0 186.795 59.304 82.774
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 10.558
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 10.558
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.779 0 0 15.754 20.277
1. Tài sản cố định hữu hình 3.779 0 0 1.756 7.212
- Nguyên giá 5.604 0 0 4.351 10.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.825 0 0 -2.595 -3.697
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 933 0
- Nguyên giá 0 0 0 1.600 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -667 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 13.065 13.065
- Nguyên giá 0 0 0 13.065 13.065
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 17.528 28.520
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 17.528 28.520
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.000 0 186.795 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20.000 0 188.915 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -2.121 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.911 0 0 68 198
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.911 0 0 68 198
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 35.419 0 0 25.953 23.221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 319.740 202.358 225.389 394.699 358.950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 100.600 4.197 29.115 188.106 154.425
I. Nợ ngắn hạn 96.486 4.197 29.115 97.827 113.474
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 45.845 0 19.874 27.221 57.160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42.719 0 4.866 43.352 26.613
4. Người mua trả tiền trước 1.930 0 1.782 23.268 27.688
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.888 4.197 1.965 919 917
6. Phải trả người lao động 267 0 88 249 478
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26 0 34 0 563
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.811 0 506 2.819 57
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.114 0 0 90.279 40.951
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.098 0 0 68.817 19.402
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16 0 0 21.462 21.549
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 219.140 198.161 196.274 206.593 204.525
I. Vốn chủ sở hữu 219.140 198.161 196.274 206.593 204.525
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170.000 185.299 185.299 185.299 196.414
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15.658 12.862 10.974 16.629 3.423
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.242 1.618 12.862 10.974 5.515
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.417 11.244 -1.887 5.655 -2.091
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 33.482 0 0 4.664 4.687
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 319.740 202.358 225.389 394.699 358.950