|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202.358
|
38.594
|
335.395
|
276.176
|
210.601
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.315
|
83
|
10.538
|
9.901
|
1.826
|
|
1. Tiền
|
3.315
|
83
|
4.810
|
9.901
|
1.826
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5.728
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
9.728
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
9.728
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
198.920
|
30.285
|
97.289
|
52.953
|
26.793
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9.960
|
19.852
|
41.279
|
41.674
|
30.757
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
188.975
|
652
|
23.802
|
5.328
|
2.666
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
15.000
|
1.500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
272
|
10.191
|
19.147
|
8.770
|
1.826
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-286
|
-409
|
-1.940
|
-4.319
|
-8.455
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87
|
7.839
|
220.755
|
202.466
|
180.583
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87
|
7.839
|
220.755
|
202.466
|
180.583
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36
|
387
|
2.813
|
1.127
|
1.398
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
382
|
75
|
23
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21
|
387
|
2.430
|
994
|
1.318
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
0
|
1
|
58
|
57
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
0
|
186.795
|
59.304
|
82.774
|
90.459
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
10.558
|
10.558
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
10.558
|
10.558
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
0
|
15.754
|
20.277
|
25.253
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
1.756
|
7.212
|
12.188
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
4.351
|
10.909
|
17.387
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-2.595
|
-3.697
|
-5.199
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
933
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
1.600
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-667
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
13.065
|
13.065
|
13.065
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
13.065
|
13.065
|
13.065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
17.528
|
28.520
|
34.084
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
17.528
|
28.520
|
34.084
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
186.795
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
188.915
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-2.121
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
68
|
23.419
|
20.563
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
68
|
198
|
74
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
25.953
|
23.221
|
20.489
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
202.358
|
225.389
|
394.699
|
358.950
|
301.059
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.197
|
29.115
|
188.106
|
154.425
|
124.933
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.197
|
29.115
|
97.827
|
113.474
|
86.360
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
19.874
|
27.221
|
57.160
|
43.369
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
4.866
|
43.352
|
26.613
|
17.684
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1.782
|
23.268
|
27.688
|
22.162
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.197
|
1.965
|
919
|
917
|
1.453
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
88
|
249
|
478
|
804
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
34
|
0
|
563
|
283
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
506
|
2.819
|
57
|
155
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
451
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
90.279
|
40.951
|
38.573
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
68.817
|
19.402
|
15.080
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
21.462
|
21.549
|
23.493
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
198.161
|
196.274
|
206.593
|
204.525
|
176.126
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
198.161
|
196.274
|
206.593
|
204.525
|
176.126
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
185.299
|
185.299
|
185.299
|
196.414
|
196.414
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.862
|
10.974
|
16.629
|
3.423
|
-23.321
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.618
|
12.862
|
10.974
|
5.515
|
3.423
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.244
|
-1.887
|
5.655
|
-2.091
|
-26.745
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
4.664
|
4.687
|
3.033
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
202.358
|
225.389
|
394.699
|
358.950
|
301.059
|