|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.193
|
-1.887
|
5.616
|
-1.811
|
-12.541
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-14.027
|
4.939
|
-5.108
|
11.565
|
1.225
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
70
|
|
1.810
|
3.554
|
-5.882
|
|
- Các khoản dự phòng
|
205
|
2.243
|
-1.499
|
2.379
|
1.762
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.539
|
|
-8.586
|
-1.400
|
-346
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
238
|
2.695
|
3.168
|
7.032
|
5.691
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-834
|
3.051
|
508
|
9.754
|
-11.316
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11.426
|
-20.754
|
38.631
|
19.018
|
20.201
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-82
|
-7.752
|
15.755
|
18.289
|
20.825
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-272
|
7.184
|
-7.568
|
-14.074
|
-12.289
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
274
|
|
-355
|
177
|
-1.797
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-238
|
-2.636
|
-3.202
|
-6.995
|
-5.870
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-73
|
-2.174
|
-1.338
|
-668
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.200
|
-23.082
|
42.430
|
25.503
|
9.753
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-245
|
-16.229
|
-10.085
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
200
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-4.831
|
-7.228
|
11.228
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
15.000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-188.915
|
|
-56.822
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
187.200
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
349
|
1.596
|
358
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.715
|
|
-61.549
|
-6.661
|
1.501
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5.500
|
93.124
|
110.480
|
77.381
|
28.939
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11.000
|
-73.275
|
-80.436
|
-96.661
|
-48.051
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-469
|
-196
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-3
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.500
|
19.849
|
29.575
|
-19.479
|
-19.112
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.985
|
-3.232
|
10.455
|
-637
|
-7.858
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
330
|
3.315
|
83
|
10.538
|
9.901
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.315
|
83
|
10.538
|
9.901
|
2.043
|