Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4.646 -1.677 -10.464 -3.067 -4.469
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.866 2.260 -8.225 3.383 4.088
- Khấu hao TSCĐ 1.074 1.075 -9.074 1.117 1.233
- Các khoản dự phòng 1.577 -206 628 98 1.041
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 621 330 -1.075 888 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1.595 1.061 1.297 1.279 1.814
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 221 584 -18.688 315 -381
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20.449 -40.448 79.296 344 -5.627
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6.517 -2.987 21.532 -1.449 -932
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10.559 19.405 -29.849 2.615 6.280
- Tăng giảm chi phí trả trước 4 126 -2.000 -1.439 90
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.595 -1.107 -1.415 -1.464 -1.586
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -197 -133 197 -193
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4.940 -24.562 49.074 -1.077 -2.348
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.937 -3.016 -5.093 -2.716 -1.185
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.713 4.640 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 11.228 -1.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 42.435 -42.435 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 17.816 -17.963 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 126 38 94 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16.717 21.494 -36.205 1.924 -2.185
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 21.460 4.824 -12.482 19.965 15.429
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -33.163 -2.140 -20.525 -12.830
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11.704 2.684 -12.482 -561 2.599
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 73 -384 387 287 -1.935
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.919 2.040 1.657 1.826 2.113
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.992 1.657 2.043 2.113 178