|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.590
|
-4.646
|
-1.677
|
-10.464
|
-3.067
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.494
|
4.866
|
2.260
|
-8.225
|
3.383
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.043
|
1.074
|
1.075
|
-9.074
|
1.117
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
1.577
|
-206
|
628
|
98
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-88
|
621
|
330
|
-1.075
|
888
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.539
|
1.595
|
1.061
|
1.297
|
1.279
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.084
|
221
|
584
|
-18.688
|
315
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.543
|
-20.449
|
-40.448
|
79.296
|
344
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.982
|
6.517
|
-2.987
|
21.532
|
-1.449
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-638
|
10.559
|
19.405
|
-29.849
|
2.615
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
77
|
4
|
126
|
-2.000
|
-1.439
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.718
|
-1.595
|
-1.107
|
-1.415
|
-1.464
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-197
|
-133
|
197
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.719
|
-4.940
|
-24.562
|
49.074
|
-1.077
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-752
|
-2.937
|
-3.016
|
-5.093
|
-2.716
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1.713
|
|
|
4.640
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
11.228
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
42.435
|
-42.435
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
17.816
|
-17.963
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
100
|
126
|
38
|
94
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-652
|
16.717
|
21.494
|
-36.205
|
1.924
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15.187
|
21.460
|
4.824
|
-12.482
|
19.965
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.798
|
-33.163
|
-2.140
|
|
-20.525
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.389
|
-11.704
|
2.684
|
-12.482
|
-561
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.983
|
73
|
-384
|
387
|
287
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.901
|
1.919
|
2.040
|
1.657
|
1.826
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.919
|
1.992
|
1.657
|
2.043
|
2.113
|