|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
281.243
|
247.911
|
166.651
|
185.638
|
222.897
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
59
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
281.184
|
247.903
|
166.651
|
185.638
|
222.897
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
243.929
|
215.948
|
137.065
|
155.662
|
186.058
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37.255
|
31.954
|
29.586
|
29.976
|
36.839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.041
|
3.501
|
5.128
|
10.775
|
8.523
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.616
|
7.120
|
25.557
|
6.668
|
5.246
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.417
|
5.458
|
4.829
|
3.821
|
3.125
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
954
|
1.759
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10.268
|
2.957
|
1.600
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.259
|
40.958
|
34.788
|
24.744
|
23.559
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.153
|
-15.579
|
-27.231
|
10.293
|
18.316
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.329
|
705
|
38.802
|
1.245
|
1.757
|
|
13. Chi phí khác
|
1.835
|
484
|
775
|
2.914
|
227
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
494
|
221
|
38.027
|
-1.669
|
1.530
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.646
|
-15.358
|
10.796
|
8.624
|
19.847
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.526
|
1.301
|
1.394
|
1.330
|
1.185
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2
|
0
|
0
|
-46
|
31
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.528
|
1.301
|
1.394
|
1.284
|
1.216
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.118
|
-16.659
|
9.402
|
7.340
|
18.631
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.821
|
2.126
|
2.292
|
2.159
|
2.627
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.298
|
-18.785
|
7.110
|
5.181
|
16.004
|