Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 281,243 247,911 166,651 185,638 222,897
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 59 8 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 281,184 247,903 166,651 185,638 222,897
4. Giá vốn hàng bán 243,929 215,948 137,065 155,662 186,058
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,255 31,954 29,586 29,976 36,839
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,041 3,501 5,128 10,775 8,523
7. Chi phí tài chính 9,616 7,120 25,557 6,668 5,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,417 5,458 4,829 3,821 3,125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 954 1,759
9. Chi phí bán hàng 10,268 2,957 1,600 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,259 40,958 34,788 24,744 23,559
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,153 -15,579 -27,231 10,293 18,316
12. Thu nhập khác 2,329 705 38,802 1,245 1,757
13. Chi phí khác 1,835 484 775 2,914 227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 494 221 38,027 -1,669 1,530
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,646 -15,358 10,796 8,624 19,847
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,526 1,301 1,394 1,330 1,185
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 0 0 -46 31
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,528 1,301 1,394 1,284 1,216
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,118 -16,659 9,402 7,340 18,631
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,821 2,126 2,292 2,159 2,627
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,298 -18,785 7,110 5,181 16,004