|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.701.063
|
1.660.116
|
1.507.411
|
1.541.392
|
1.684.146
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
261.694
|
173.644
|
189.193
|
75.791
|
156.814
|
|
1. Tiền
|
151.694
|
143.644
|
59.193
|
75.791
|
76.627
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
110.000
|
30.000
|
130.000
|
0
|
80.186
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
282.330
|
222.102
|
212.102
|
386.016
|
346.672
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
282.330
|
222.102
|
212.102
|
386.016
|
346.672
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
478.980
|
495.562
|
404.234
|
421.951
|
494.394
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
417.437
|
444.262
|
327.746
|
391.544
|
455.734
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.624
|
39.167
|
42.134
|
26.415
|
36.629
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.218
|
16.219
|
38.822
|
9.754
|
9.036
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.299
|
-4.086
|
-4.468
|
-5.762
|
-7.005
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
664.903
|
752.433
|
677.715
|
639.116
|
670.022
|
|
1. Hàng tồn kho
|
668.338
|
755.869
|
682.347
|
643.748
|
675.155
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.436
|
-3.436
|
-4.632
|
-4.632
|
-5.133
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.156
|
16.375
|
24.166
|
18.518
|
16.245
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.125
|
13.786
|
21.304
|
16.506
|
13.755
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.031
|
2.589
|
2.863
|
2.012
|
2.489
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.324.000
|
1.307.319
|
1.275.223
|
1.279.463
|
1.262.520
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.844
|
1.788
|
964
|
964
|
1.054
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.844
|
1.788
|
964
|
964
|
1.054
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
820.460
|
805.147
|
781.043
|
760.977
|
750.659
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
745.880
|
731.259
|
707.828
|
688.431
|
678.726
|
|
- Nguyên giá
|
1.485.047
|
1.495.006
|
1.486.778
|
1.492.450
|
1.506.329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-739.167
|
-763.746
|
-778.950
|
-804.019
|
-827.604
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
74.580
|
73.888
|
73.215
|
72.546
|
71.933
|
|
- Nguyên giá
|
105.332
|
105.332
|
103.754
|
103.754
|
103.754
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.752
|
-31.445
|
-30.539
|
-31.207
|
-31.821
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.065
|
34.332
|
37.418
|
39.881
|
42.881
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.065
|
34.332
|
37.418
|
39.881
|
42.881
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66.959
|
66.959
|
66.959
|
97.088
|
97.088
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
67.141
|
67.141
|
67.141
|
97.270
|
97.270
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-182
|
-182
|
-182
|
-182
|
-182
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
406.672
|
399.094
|
388.839
|
380.552
|
370.839
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
406.672
|
399.094
|
388.839
|
380.552
|
370.839
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.025.063
|
2.967.435
|
2.782.634
|
2.820.855
|
2.946.667
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
902.922
|
768.402
|
476.112
|
442.315
|
605.604
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
645.922
|
591.402
|
372.432
|
338.635
|
501.924
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
154.564
|
202.946
|
112.779
|
99.958
|
95.178
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
169.898
|
154.166
|
80.783
|
89.665
|
90.791
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.210
|
16.137
|
31.654
|
9.570
|
13.624
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27.853
|
23.097
|
32.643
|
24.713
|
30.533
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.994
|
17.142
|
12.205
|
6.478
|
12.376
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
75.510
|
45.027
|
40.873
|
55.104
|
65.689
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
50.038
|
62.090
|
0
|
28.189
|
35.874
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
105.439
|
27.383
|
18.241
|
19.412
|
113.420
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43.415
|
43.415
|
43.253
|
5.547
|
44.439
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
257.000
|
177.000
|
103.680
|
103.680
|
103.680
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.000
|
7.000
|
3.680
|
3.680
|
3.680
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
250.000
|
170.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.122.141
|
2.199.033
|
2.306.522
|
2.378.541
|
2.341.063
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.122.141
|
2.199.033
|
2.306.522
|
2.378.541
|
2.341.063
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.540.428
|
1.540.428
|
1.540.428
|
1.540.428
|
1.540.428
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
187.323
|
187.323
|
187.323
|
187.323
|
187.323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.421
|
2.421
|
2.421
|
2.421
|
2.421
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-359
|
-359
|
-359
|
-359
|
-359
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
132.499
|
127.696
|
127.696
|
127.696
|
127.696
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
259.829
|
341.524
|
449.013
|
521.032
|
483.554
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
95.072
|
95.072
|
95.072
|
439.013
|
307.608
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
164.757
|
246.451
|
353.941
|
82.019
|
175.946
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.025.063
|
2.967.435
|
2.782.634
|
2.820.855
|
2.946.667
|