Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,207,135 1,316,561 1,359,275 1,466,766 1,409,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 106,201 108,745 127,521 183,412 161,983
1. Tiền 106,201 108,745 47,521 143,412 101,983
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 80,000 40,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93,000 132,000 132,000 87,000 142,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 93,000 132,000 132,000 87,000 142,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 296,563 363,160 378,933 420,212 383,735
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 256,814 309,564 338,987 361,041 338,512
2. Trả trước cho người bán 34,822 42,021 28,688 52,112 33,964
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,684 15,080 15,150 10,832 15,026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,756 -3,505 -3,894 -3,774 -3,766
IV. Tổng hàng tồn kho 699,446 706,088 713,158 769,991 705,082
1. Hàng tồn kho 702,156 708,798 716,223 773,056 708,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,710 -2,710 -3,065 -3,065 -3,255
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,925 6,569 7,663 6,152 16,743
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,539 4,791 4,724 2,793 15,564
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,386 1,778 2,940 3,358 1,179
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,185,480 1,156,785 1,145,717 1,114,899 1,095,233
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,257 2,257 2,257 2,257 1,844
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,257 2,257 2,257 2,257 1,844
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 935,553 912,729 904,950 882,607 858,811
1. Tài sản cố định hữu hình 861,403 838,997 829,887 807,827 784,592
- Nguyên giá 1,450,906 1,450,936 1,467,370 1,470,819 1,473,199
- Giá trị hao mòn lũy kế -589,503 -611,939 -637,483 -662,992 -688,608
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 74,150 73,732 75,063 74,780 74,219
- Nguyên giá 101,609 101,609 103,414 103,684 103,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,458 -27,877 -28,351 -28,904 -29,464
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 47,351 52,056 48,179 54,226 43,897
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 47,351 52,056 48,179 54,226 43,897
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 71,284 71,284 71,283 71,283 66,959
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 70,949 70,949 70,949 70,949 67,141
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 618 618 618 618 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -283 -283 -283 -283 -182
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 129,035 118,460 119,048 104,525 123,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 129,035 118,460 119,048 104,525 123,722
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,392,615 2,473,346 2,504,992 2,581,664 2,504,777
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 308,036 326,847 427,328 431,591 321,657
I. Nợ ngắn hạn 308,036 326,847 427,328 431,591 321,657
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49,422 118,580 96,413 104,186 86,122
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 70,505 77,109 71,752 111,017 77,044
4. Người mua trả tiền trước 5,870 3,813 3,808 2,411 17,288
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,868 20,193 20,987 22,571 35,979
6. Phải trả người lao động 57,058 5,528 11,346 17,449 273
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 47,290 36,010 39,393 45,393 30,893
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 26,932 40,550 52,397 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,920 22,402 94,897 32,081 33,588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,103 16,280 48,183 44,088 40,472
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,084,579 2,146,499 2,077,664 2,150,073 2,183,119
I. Vốn chủ sở hữu 2,084,579 2,146,499 2,077,664 2,150,073 2,183,119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 700,384 700,384 700,384 1,540,428 1,540,428
2. Thặng dư vốn cổ phần 507,368 507,368 507,368 187,323 187,323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 2,421 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,421 2,421 2,421 -359 2,421
5. Cổ phiếu quỹ -359 -359 -359 0 -359
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 434,669 434,669 434,669 134,724 132,499
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 440,095 502,016 433,180 285,536 320,807
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121,890 440,095 305,337 85,338 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 318,205 61,920 127,844 200,198 320,807
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,392,615 2,473,346 2,504,992 2,581,664 2,504,777