|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
95.311
|
114.854
|
100.866
|
135.216
|
102.814
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25.160
|
23.078
|
27.872
|
27.324
|
24.198
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26.191
|
26.289
|
26.214
|
26.023
|
25.738
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16
|
-270
|
787
|
1.578
|
1.294
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
93
|
0
|
-95
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.222
|
-9.212
|
-4.088
|
-3.342
|
-5.310
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.206
|
6.178
|
4.958
|
3.160
|
2.476
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
120.471
|
137.932
|
128.738
|
162.540
|
127.012
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-313.818
|
220.299
|
-16.672
|
88.707
|
-20.606
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
44.410
|
-4.412
|
-87.530
|
73.522
|
38.599
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
101.954
|
98.692
|
-25.835
|
-140.624
|
23.387
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14.004
|
-264.507
|
4.918
|
2.736
|
13.085
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.189
|
-2.029
|
-9.766
|
-3.397
|
-2.550
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-31.734
|
-20.747
|
-27.703
|
-20.830
|
-27.727
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-40.963
|
-104.824
|
0
|
-162
|
-47.707
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-134.872
|
60.402
|
-33.851
|
162.492
|
103.494
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19.985
|
4.714
|
-8.724
|
-2.885
|
-7.787
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
818
|
109
|
199
|
1
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-74.330
|
-208.000
|
0
|
-195.000
|
-184.233
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
64.000
|
78.000
|
60.228
|
205.000
|
16.335
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
-30.130
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.552
|
7.868
|
2.720
|
6.130
|
1.396
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26.945
|
-117.309
|
54.423
|
13.247
|
-204.419
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
366.740
|
187.371
|
53.156
|
59.624
|
95.418
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-63.884
|
-171.784
|
-84.773
|
-219.790
|
-108.240
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-77.004
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
302.856
|
15.587
|
-108.622
|
-160.167
|
-12.822
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
141.039
|
-41.320
|
-88.051
|
15.572
|
-113.747
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
161.983
|
303.022
|
261.694
|
173.644
|
189.538
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-8
|
0
|
-22
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
303.022
|
261.694
|
173.644
|
189.193
|
75.791
|