Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 95.311 114.854 100.866 135.216 102.814
2. Điều chỉnh cho các khoản 25.160 23.078 27.872 27.324 24.198
- Khấu hao TSCĐ 26.191 26.289 26.214 26.023 25.738
- Các khoản dự phòng -16 -270 787 1.578 1.294
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 93 0 -95
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3.222 -9.212 -4.088 -3.342 -5.310
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2.206 6.178 4.958 3.160 2.476
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 120.471 137.932 128.738 162.540 127.012
- Tăng, giảm các khoản phải thu -313.818 220.299 -16.672 88.707 -20.606
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44.410 -4.412 -87.530 73.522 38.599
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 101.954 98.692 -25.835 -140.624 23.387
- Tăng giảm chi phí trả trước -14.004 -264.507 4.918 2.736 13.085
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.189 -2.029 -9.766 -3.397 -2.550
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -31.734 -20.747 -27.703 -20.830 -27.727
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -40.963 -104.824 0 -162 -47.707
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -134.872 60.402 -33.851 162.492 103.494
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19.985 4.714 -8.724 -2.885 -7.787
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 818 109 199 1 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -74.330 -208.000 0 -195.000 -184.233
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 64.000 78.000 60.228 205.000 16.335
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -30.130
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.552 7.868 2.720 6.130 1.396
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26.945 -117.309 54.423 13.247 -204.419
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 366.740 187.371 53.156 59.624 95.418
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -63.884 -171.784 -84.773 -219.790 -108.240
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -77.004
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 302.856 15.587 -108.622 -160.167 -12.822
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141.039 -41.320 -88.051 15.572 -113.747
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 161.983 303.022 261.694 173.644 189.538
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 0 -22 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 303.022 261.694 173.644 189.193 75.791