|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
676,886
|
795,856
|
629,192
|
666,215
|
665,360
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
103,334
|
155,077
|
82,985
|
103,980
|
121,711
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
573,552
|
640,779
|
546,206
|
562,235
|
543,649
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
346,687
|
354,350
|
319,623
|
326,498
|
320,553
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
226,865
|
286,429
|
226,583
|
235,737
|
223,096
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,840
|
3,759
|
5,282
|
7,756
|
9,562
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,054
|
8,645
|
6,749
|
7,631
|
7,341
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,958
|
3,160
|
2,476
|
3,312
|
3,153
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
81,025
|
101,657
|
87,606
|
83,052
|
84,178
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,977
|
45,184
|
35,283
|
35,464
|
36,083
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
101,650
|
134,702
|
102,227
|
117,346
|
105,055
|
|
12. Thu nhập khác
|
435
|
515
|
598
|
530
|
353
|
|
13. Chi phí khác
|
1,219
|
0
|
11
|
19
|
15
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-784
|
515
|
588
|
511
|
338
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
100,866
|
135,216
|
102,814
|
117,857
|
105,394
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,974
|
27,727
|
20,796
|
23,930
|
21,429
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23,974
|
27,727
|
20,796
|
23,930
|
21,429
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
76,892
|
107,490
|
82,019
|
93,927
|
83,965
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
76,892
|
107,490
|
82,019
|
93,927
|
83,965
|