Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,538,796 1,710,686 1,533,266 1,766,560 1,804,883
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,373 483 1,111 10 1,016
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,536,424 1,710,202 1,532,155 1,766,550 1,803,866
4. Giá vốn hàng bán 1,316,827 1,447,833 1,255,491 1,452,429 1,457,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 219,596 262,370 276,665 314,122 346,073
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,434 2,286 10,606 8,193 6,497
7. Chi phí tài chính 6,440 9,719 3,010 2,182 2,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,436 8,850 2,882 1,981 2,016
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 49,532 52,625 57,339 58,558 53,382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,742 100,741 115,415 127,552 148,207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 80,317 101,571 111,506 134,022 148,943
12. Thu nhập khác 8,328 5,739 1,652 1,235 2,015
13. Chi phí khác 23 4,121 57 55 1,493
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,305 1,618 1,595 1,180 522
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88,621 103,189 113,101 135,202 149,465
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,724 20,638 13,860 21,211 22,724
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17,724 20,638 13,860 21,211 22,724
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 70,897 82,552 99,241 113,990 126,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70,897 82,552 99,241 113,990 126,741