Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 125.554 120.304 140.632 118.777 115.480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.758 1.680 15.395 3.030 2.846
1. Tiền 2.347 1.680 2.395 2.030 2.846
2. Các khoản tương đương tiền 7.412 0 13.000 1.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104.400 100.500 104.600 90.600 88.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 104.400 100.500 104.600 90.600 88.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.868 4.243 1.621 3.594 3.225
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 139 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 403 159 137 944 1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.326 4.084 1.484 2.649 3.223
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5.255 12.559 18.971 20.901 19.804
1. Hàng tồn kho 6.574 12.889 21.160 23.398 23.879
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.319 -330 -2.189 -2.497 -4.076
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.272 1.322 45 652 1.406
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.094 1.320 43 509 1.153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 109
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 178 2 2 142 144
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.700 63.482 62.391 62.899 64.617
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.784 27.250 22.787 23.752 24.147
1. Tài sản cố định hữu hình 27.746 27.214 22.754 23.720 24.118
- Nguyên giá 77.096 77.045 68.176 69.111 69.611
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.350 -49.831 -45.422 -45.391 -45.493
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38 36 34 32 30
- Nguyên giá 45 45 45 45 45
- Giá trị hao mòn lũy kế -8 -10 -12 -14 -16
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.280 16.726 19.361 18.905 20.499
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.219 1.570 1.988 2.206 2.416
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.061 15.156 17.373 16.699 18.083
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19.636 19.506 20.223 20.223 19.814
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.750 23.750 23.750 23.750 23.750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.114 -4.244 -3.527 -3.527 -3.936
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 20 20 157
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 155
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 20 20 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 187.253 183.786 203.023 181.676 180.097
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.756 7.764 14.197 3.986 7.798
I. Nợ ngắn hạn 5.756 7.764 14.197 3.986 7.798
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6 0 1.292 0 1.964
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 149 1.337 3.247 826 1.057
6. Phải trả người lao động 1.228 2.796 6.658 1.070 1.943
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 14 123 40 53
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 114 143 98 104 44
11. Phải trả ngắn hạn khác 78 69 69 95 85
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.182 3.404 2.710 1.850 2.652
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181.497 176.022 188.825 177.689 172.300
I. Vốn chủ sở hữu 181.497 176.022 188.825 177.689 172.300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175.000 175.000 175.000 175.000 175.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.497 1.022 13.825 2.689 -2.700
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.143 18 18 4.515 2.924
- LNST chưa phân phối kỳ này 354 1.004 13.807 -1.826 -5.625
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 187.253 183.786 203.023 181.676 180.097