|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
140.632
|
118.777
|
115.480
|
112.050
|
150.174
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.395
|
3.030
|
2.846
|
2.463
|
22.438
|
|
1. Tiền
|
2.395
|
2.030
|
2.846
|
2.463
|
2.638
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.000
|
1.000
|
0
|
0
|
19.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
104.600
|
90.600
|
88.200
|
81.400
|
102.100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
104.600
|
90.600
|
88.200
|
81.400
|
102.100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.621
|
3.594
|
3.225
|
3.878
|
1.458
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
137
|
944
|
1
|
67
|
145
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.484
|
2.649
|
3.223
|
3.811
|
1.313
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.971
|
20.901
|
19.804
|
22.748
|
24.102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.160
|
23.398
|
23.879
|
28.065
|
34.337
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.189
|
-2.497
|
-4.076
|
-5.317
|
-10.235
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45
|
652
|
1.406
|
1.560
|
76
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
43
|
509
|
1.153
|
1.221
|
68
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
109
|
127
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
142
|
144
|
212
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
62.391
|
62.899
|
64.617
|
66.140
|
59.145
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22.787
|
23.752
|
24.147
|
28.888
|
22.423
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22.754
|
23.720
|
24.118
|
28.860
|
22.398
|
|
- Nguyên giá
|
68.176
|
69.111
|
69.611
|
74.645
|
60.680
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.422
|
-45.391
|
-45.493
|
-45.784
|
-38.282
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34
|
32
|
30
|
28
|
25
|
|
- Nguyên giá
|
45
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12
|
-14
|
-16
|
-18
|
-20
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.361
|
18.905
|
20.499
|
17.287
|
17.700
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.988
|
2.206
|
2.416
|
2.895
|
2.760
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.373
|
16.699
|
18.083
|
14.391
|
14.940
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20.223
|
20.223
|
19.814
|
19.814
|
17.751
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.527
|
-3.527
|
-3.936
|
-3.936
|
-5.999
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20
|
20
|
157
|
151
|
1.271
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
155
|
151
|
1.271
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20
|
20
|
2
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
203.023
|
181.676
|
180.097
|
178.190
|
209.319
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.197
|
3.986
|
7.798
|
7.637
|
18.019
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14.197
|
3.986
|
7.798
|
7.637
|
18.019
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.292
|
0
|
1.964
|
13
|
171
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
158
|
158
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.247
|
826
|
1.057
|
1.669
|
4.117
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.658
|
1.070
|
1.943
|
3.396
|
7.063
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
123
|
40
|
53
|
15
|
274
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
98
|
104
|
44
|
86
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
69
|
95
|
85
|
56
|
4.367
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.710
|
1.850
|
2.652
|
2.244
|
1.869
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
188.825
|
177.689
|
172.300
|
170.553
|
191.300
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
188.825
|
177.689
|
172.300
|
170.553
|
191.300
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.825
|
2.689
|
-2.700
|
-4.447
|
16.300
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18
|
4.515
|
2.924
|
2.924
|
2
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.807
|
-1.826
|
-5.625
|
-7.372
|
16.298
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
203.023
|
181.676
|
180.097
|
178.190
|
209.319
|