TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125.554
|
120.304
|
140.632
|
118.777
|
115.480
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.758
|
1.680
|
15.395
|
3.030
|
2.846
|
1. Tiền
|
2.347
|
1.680
|
2.395
|
2.030
|
2.846
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.412
|
0
|
13.000
|
1.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
104.400
|
100.500
|
104.600
|
90.600
|
88.200
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
104.400
|
100.500
|
104.600
|
90.600
|
88.200
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.868
|
4.243
|
1.621
|
3.594
|
3.225
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
139
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
403
|
159
|
137
|
944
|
1
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.326
|
4.084
|
1.484
|
2.649
|
3.223
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.255
|
12.559
|
18.971
|
20.901
|
19.804
|
1. Hàng tồn kho
|
6.574
|
12.889
|
21.160
|
23.398
|
23.879
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.319
|
-330
|
-2.189
|
-2.497
|
-4.076
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.272
|
1.322
|
45
|
652
|
1.406
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.094
|
1.320
|
43
|
509
|
1.153
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
109
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
178
|
2
|
2
|
142
|
144
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
61.700
|
63.482
|
62.391
|
62.899
|
64.617
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
27.784
|
27.250
|
22.787
|
23.752
|
24.147
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.746
|
27.214
|
22.754
|
23.720
|
24.118
|
- Nguyên giá
|
77.096
|
77.045
|
68.176
|
69.111
|
69.611
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.350
|
-49.831
|
-45.422
|
-45.391
|
-45.493
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38
|
36
|
34
|
32
|
30
|
- Nguyên giá
|
45
|
45
|
45
|
45
|
45
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8
|
-10
|
-12
|
-14
|
-16
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.280
|
16.726
|
19.361
|
18.905
|
20.499
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.219
|
1.570
|
1.988
|
2.206
|
2.416
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.061
|
15.156
|
17.373
|
16.699
|
18.083
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.636
|
19.506
|
20.223
|
20.223
|
19.814
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
23.750
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.114
|
-4.244
|
-3.527
|
-3.527
|
-3.936
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
20
|
20
|
157
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
155
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
20
|
20
|
2
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
187.253
|
183.786
|
203.023
|
181.676
|
180.097
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.756
|
7.764
|
14.197
|
3.986
|
7.798
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.756
|
7.764
|
14.197
|
3.986
|
7.798
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6
|
0
|
1.292
|
0
|
1.964
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
149
|
1.337
|
3.247
|
826
|
1.057
|
6. Phải trả người lao động
|
1.228
|
2.796
|
6.658
|
1.070
|
1.943
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
14
|
123
|
40
|
53
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
114
|
143
|
98
|
104
|
44
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
78
|
69
|
69
|
95
|
85
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.182
|
3.404
|
2.710
|
1.850
|
2.652
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181.497
|
176.022
|
188.825
|
177.689
|
172.300
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181.497
|
176.022
|
188.825
|
177.689
|
172.300
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
175.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.497
|
1.022
|
13.825
|
2.689
|
-2.700
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.143
|
18
|
18
|
4.515
|
2.924
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
354
|
1.004
|
13.807
|
-1.826
|
-5.625
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
187.253
|
183.786
|
203.023
|
181.676
|
180.097
|