|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
115,480
|
112,050
|
150,174
|
135,759
|
143,044
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,846
|
2,463
|
22,438
|
7,123
|
6,350
|
|
1. Tiền
|
2,846
|
2,463
|
2,638
|
3,123
|
1,928
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
19,800
|
4,000
|
4,422
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
88,200
|
81,400
|
102,100
|
99,400
|
115,715
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
88,200
|
81,400
|
102,100
|
99,400
|
115,715
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,225
|
3,878
|
1,458
|
2,941
|
628
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1
|
67
|
145
|
149
|
107
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,793
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,223
|
3,811
|
1,313
|
0
|
521
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,804
|
22,748
|
24,102
|
25,584
|
17,581
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,879
|
28,065
|
34,337
|
35,983
|
22,977
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,076
|
-5,317
|
-10,235
|
-10,398
|
-5,397
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,406
|
1,560
|
76
|
711
|
2,770
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,153
|
1,221
|
68
|
452
|
1,573
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
109
|
127
|
0
|
236
|
11
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
144
|
212
|
8
|
22
|
1,139
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
48
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64,617
|
66,140
|
59,145
|
62,376
|
60,676
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,147
|
28,888
|
22,423
|
22,244
|
22,043
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,118
|
28,860
|
22,398
|
22,221
|
22,022
|
|
- Nguyên giá
|
69,611
|
74,645
|
60,680
|
60,680
|
60,395
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,493
|
-45,784
|
-38,282
|
-38,459
|
-38,373
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30
|
28
|
25
|
23
|
21
|
|
- Nguyên giá
|
45
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16
|
-18
|
-20
|
-22
|
-24
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20,499
|
17,287
|
17,700
|
18,801
|
15,833
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2,416
|
2,895
|
2,760
|
3,174
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,083
|
14,391
|
14,940
|
15,627
|
15,833
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,814
|
19,814
|
17,751
|
19,631
|
19,020
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,936
|
-3,936
|
-5,999
|
-4,119
|
-4,730
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
157
|
151
|
1,271
|
1,700
|
3,779
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
155
|
151
|
1,271
|
1,700
|
1,558
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,221
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
180,097
|
178,190
|
209,319
|
198,135
|
203,720
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,798
|
7,637
|
18,019
|
5,149
|
13,905
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,798
|
7,637
|
18,019
|
5,149
|
13,905
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,964
|
13
|
171
|
0
|
35
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
158
|
158
|
0
|
6,686
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,057
|
1,669
|
4,117
|
1,549
|
304
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,943
|
3,396
|
7,063
|
1,241
|
1,257
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53
|
15
|
274
|
130
|
3
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
44
|
86
|
0
|
92
|
18
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
85
|
56
|
4,367
|
556
|
357
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,652
|
2,244
|
1,869
|
1,582
|
5,245
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
172,300
|
170,553
|
191,300
|
192,986
|
189,815
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172,300
|
170,553
|
191,300
|
192,986
|
189,815
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,700
|
-4,447
|
16,300
|
17,986
|
14,815
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,924
|
2,924
|
2
|
18,095
|
13,967
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5,625
|
-7,372
|
16,298
|
-109
|
848
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
180,097
|
178,190
|
209,319
|
198,135
|
203,720
|