DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.57 | 3.70 | 7.33 | 8.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 51.48 | 33.98 | 54.91 | 277.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.10 | 0.12 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.06 | 1.08 | 1.08 | 1.09 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 16.33 | 19.76 | 25.15 | 5.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -50.45 | 21.01 | 27.27 | -76.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -65.38 | -51.62 | -1.73 | -166.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 66.40 | 43.14 | 69.15 | 350.27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.91 | 99.88 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.60 | 78.87 | 79.40 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 31.22 | 44.27 | 23.52 | 90.69 |
| Thời gian tồn kho | Date | 480.96 | 341.75 | 301.91 | 903.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.00 | 0.34 | 18.43 | 4.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,924.84 | 2,500.31 | 2,041.19 | 9,341.07 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 120.55 | 120.85 | 125.87 | 132.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 12.70 | 9.33 | 9.53 | 8.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 9.94 | 8.01 | 8.24 | 6.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.31 | 0.31 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.06 | 0.08 | 0.08 | 0.09 |