1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,484
|
1,412
|
3,630
|
290
|
3,178
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
14,484
|
1,412
|
3,630
|
290
|
3,178
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,080
|
345
|
8,003
|
583
|
4,962
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,404
|
1,067
|
-4,373
|
-293
|
-1,784
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,485
|
1,337
|
1,461
|
1,287
|
1,183
|
7. Chi phí tài chính
|
263
|
129
|
-717
|
0
|
409
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43
|
1
|
1
|
0
|
2
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,773
|
1,610
|
3,018
|
2,819
|
2,982
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,809
|
663
|
-5,215
|
-1,824
|
-3,994
|
12. Thu nhập khác
|
517
|
166
|
21,244
|
-2
|
55
|
13. Chi phí khác
|
0
|
1
|
4
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
517
|
165
|
21,240
|
-2
|
55
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,326
|
828
|
16,025
|
-1,826
|
-3,940
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
193
|
178
|
3,241
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-20
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
193
|
178
|
3,222
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,133
|
650
|
12,803
|
-1,826
|
-3,940
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,133
|
650
|
12,803
|
-1,826
|
-3,940
|