|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
827
|
1,573
|
974
|
16,058
|
587
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
827
|
1,573
|
974
|
16,058
|
587
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,928
|
8,161
|
725
|
13,268
|
2,910
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,100
|
-6,588
|
249
|
2,791
|
-2,323
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,166
|
1,553
|
1,511
|
1,579
|
2,290
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
2,063
|
|
611
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
1
|
|
62
|
1
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,099
|
3,566
|
2,166
|
2,989
|
2,745
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,033
|
-10,665
|
-406
|
706
|
-2,780
|
|
12. Thu nhập khác
|
293
|
38,585
|
318
|
555
|
30,146
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
14
|
21
|
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
288
|
38,571
|
296
|
555
|
30,140
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,745
|
27,906
|
-109
|
1,261
|
27,360
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
4,236
|
|
304
|
5,500
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2
|
4,236
|
0
|
304
|
5,500
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,747
|
23,670
|
-109
|
957
|
21,860
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,747
|
23,670
|
-109
|
957
|
21,860
|