単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 827 1,573 974 16,058 587
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 827 1,573 974 16,058 587
4. Giá vốn hàng bán 1,928 8,161 725 13,268 2,910
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,100 -6,588 249 2,791 -2,323
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,166 1,553 1,511 1,579 2,290
7. Chi phí tài chính 2,063 611
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1 62 1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,099 3,566 2,166 2,989 2,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,033 -10,665 -406 706 -2,780
12. Thu nhập khác 293 38,585 318 555 30,146
13. Chi phí khác 5 14 21 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 288 38,571 296 555 30,140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,745 27,906 -109 1,261 27,360
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,236 304 5,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2 4,236 0 304 5,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,747 23,670 -109 957 21,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,747 23,670 -109 957 21,860