|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
290
|
3.178
|
827
|
1.573
|
974
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
290
|
3.178
|
827
|
1.573
|
974
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
583
|
4.962
|
1.928
|
8.161
|
725
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-293
|
-1.784
|
-1.100
|
-6.588
|
249
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.287
|
1.183
|
1.166
|
1.553
|
1.511
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
409
|
|
2.063
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
2
|
|
1
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.819
|
2.982
|
2.099
|
3.566
|
2.166
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.824
|
-3.994
|
-2.033
|
-10.665
|
-406
|
|
12. Thu nhập khác
|
-2
|
55
|
293
|
38.585
|
318
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
5
|
14
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
55
|
288
|
38.571
|
296
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.826
|
-3.940
|
-1.745
|
27.906
|
-109
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
4.236
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
2
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
2
|
4.236
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.826
|
-3.940
|
-1.747
|
23.670
|
-109
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.826
|
-3.940
|
-1.747
|
23.670
|
-109
|