Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,484 1,412 3,630 290 3,178
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,484 1,412 3,630 290 3,178
4. Giá vốn hàng bán 9,080 345 8,003 583 4,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,404 1,067 -4,373 -293 -1,784
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,485 1,337 1,461 1,287 1,183
7. Chi phí tài chính 263 129 -717 0 409
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 43 1 1 0 2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,773 1,610 3,018 2,819 2,982
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,809 663 -5,215 -1,824 -3,994
12. Thu nhập khác 517 166 21,244 -2 55
13. Chi phí khác 0 1 4 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 517 165 21,240 -2 55
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,326 828 16,025 -1,826 -3,940
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 193 178 3,241 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -20 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 193 178 3,222 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,133 650 12,803 -1,826 -3,940
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,133 650 12,803 -1,826 -3,940