TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
396.872
|
391.665
|
397.171
|
428.572
|
398.265
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.786
|
4.166
|
3.708
|
13.828
|
4.709
|
1. Tiền
|
4.786
|
4.166
|
3.708
|
13.828
|
4.709
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
10.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
10.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
174.848
|
194.451
|
184.214
|
208.449
|
156.712
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
149.936
|
157.314
|
151.021
|
176.997
|
149.022
|
2. Trả trước cho người bán
|
755
|
12.940
|
7.516
|
11.327
|
7.493
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
23.000
|
23.000
|
19.000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.156
|
1.198
|
2.677
|
1.125
|
197
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
194.539
|
170.888
|
187.009
|
184.054
|
205.552
|
1. Hàng tồn kho
|
194.539
|
170.888
|
187.009
|
184.054
|
205.552
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.700
|
18.160
|
18.240
|
18.241
|
21.291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
233
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.580
|
16.311
|
17.915
|
18.163
|
21.220
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
119
|
1.848
|
92
|
79
|
71
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
121.441
|
119.352
|
116.641
|
115.053
|
143.697
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55.773
|
53.671
|
51.583
|
49.616
|
47.602
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49.145
|
47.050
|
44.971
|
43.012
|
41.006
|
- Nguyên giá
|
144.606
|
144.606
|
144.606
|
144.606
|
144.606
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95.461
|
-97.555
|
-99.635
|
-101.594
|
-103.600
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.628
|
6.620
|
6.612
|
6.604
|
6.596
|
- Nguyên giá
|
7.142
|
7.142
|
7.142
|
7.142
|
7.142
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-514
|
-522
|
-530
|
-538
|
-546
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.006
|
30.006
|
30.006
|
30.006
|
72.690
|
- Nguyên giá
|
30.006
|
30.006
|
30.006
|
30.006
|
72.810
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-120
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.366
|
27.366
|
27.366
|
27.375
|
19.623
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.366
|
27.366
|
27.366
|
27.375
|
19.623
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.296
|
2.309
|
1.686
|
2.056
|
3.781
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.296
|
2.309
|
1.686
|
2.056
|
3.781
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
518.313
|
511.017
|
513.812
|
543.625
|
541.961
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
186.587
|
179.031
|
181.761
|
211.353
|
209.426
|
I. Nợ ngắn hạn
|
186.587
|
179.031
|
181.761
|
211.353
|
209.426
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
112.382
|
112.193
|
110.563
|
141.262
|
119.749
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70.722
|
64.996
|
68.894
|
66.818
|
88.634
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.646
|
134
|
812
|
2.433
|
30
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
1.076
|
1.187
|
917
|
353
|
449
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
136
|
53
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
258
|
186
|
110
|
166
|
257
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
502
|
334
|
329
|
268
|
307
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
331.725
|
331.986
|
332.052
|
332.273
|
332.535
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
331.725
|
331.986
|
332.052
|
332.273
|
332.535
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318.433
|
318.433
|
318.433
|
318.433
|
318.433
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.422
|
6.422
|
6.422
|
6.422
|
6.422
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.241
|
6.214
|
6.150
|
6.109
|
6.076
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
37
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
591
|
917
|
1.046
|
1.308
|
1.603
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22
|
555
|
555
|
1.046
|
1.308
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
569
|
362
|
491
|
262
|
295
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
518.313
|
511.017
|
513.812
|
543.625
|
541.961
|