Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 388.707 417.148 464.037 440.539 444.691
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.295 7.990 5.916 19.656 6.394
1. Tiền 6.295 7.990 5.916 19.656 6.394
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.000 0 10.000 10.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 0 10.000 10.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171.312 171.488 187.160 171.805 195.225
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167.516 159.019 173.139 170.923 184.294
2. Trả trước cho người bán 3.621 2.937 3.516 295 2.341
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 9.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 174 532 10.505 587 8.590
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 181.978 214.849 236.476 216.484 211.485
1. Hàng tồn kho 181.978 214.849 236.476 216.484 211.485
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.122 22.821 24.485 22.595 31.586
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 247 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19.074 22.525 24.402 22.550 31.474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 49 16 0 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 68 45 106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 141.148 148.370 130.234 131.000 138.685
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45.573 43.580 35.638 36.675 34.681
1. Tài sản cố định hữu hình 38.985 37.000 35.052 36.097 34.111
- Nguyên giá 144.606 144.606 144.606 147.571 147.571
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.621 -107.605 -109.554 -111.474 -113.460
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.588 6.580 586 578 570
- Nguyên giá 7.142 7.142 1.155 1.155 1.155
- Giá trị hao mòn lũy kế -554 -562 -570 -578 -586
III. Bất động sản đầu tư 72.630 72.570 72.510 72.450 72.390
- Nguyên giá 72.810 72.810 72.810 72.810 72.810
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -240 -300 -360 -420
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19.623 19.711 19.711 19.614 19.614
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.623 19.711 19.711 19.614 19.614
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 10.000 0 0 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 0 0 10.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.322 2.509 2.375 2.261 2.000
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.322 2.509 2.375 2.261 2.000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 529.856 565.519 594.271 571.539 583.376
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 197.252 232.414 258.898 234.093 244.878
I. Nợ ngắn hạn 197.252 232.414 258.898 234.093 244.878
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 138.120 161.256 181.337 154.138 156.912
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57.339 68.241 74.446 72.608 72.389
4. Người mua trả tiền trước 91 1.082 1.834 4.129 3.932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 163 140 9.724
6. Phải trả người lao động 1.247 1.148 454 2.409 1.586
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 196 47 -8 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 262 263 390 451 335
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 192 227 227 227 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 332.604 333.105 335.373 337.447 338.497
I. Vốn chủ sở hữu 332.604 333.105 335.373 337.447 338.497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 318.433 318.433 318.433 318.433 318.433
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.422 6.422 6.422 6.422 6.422
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.029 6.116 6.110 6.110 6.110
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.720 2.134 4.407 6.481 7.532
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 1.394 2.134 4.407 6.481
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.720 740 2.274 2.074 1.051
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 529.856 565.519 594.271 571.539 583.376