|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,078
|
174,465
|
164,751
|
215,169
|
178,937
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
253
|
100
|
101
|
673
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
185,825
|
174,366
|
164,650
|
214,496
|
178,937
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
172,446
|
163,700
|
154,748
|
192,147
|
165,979
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,379
|
10,666
|
9,902
|
22,348
|
12,959
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
387
|
626
|
323
|
311
|
102
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,529
|
3,103
|
2,522
|
3,636
|
3,371
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,038
|
2,696
|
2,166
|
3,035
|
3,004
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,410
|
2,821
|
2,800
|
3,733
|
4,096
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,361
|
3,542
|
4,001
|
8,490
|
3,836
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,468
|
1,826
|
901
|
6,799
|
1,757
|
|
12. Thu nhập khác
|
20
|
247
|
149
|
103
|
144
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
247
|
149
|
101
|
144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,470
|
2,074
|
1,051
|
6,900
|
1,901
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
196
|
|
|
|
328
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
196
|
|
0
|
|
328
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,274
|
2,074
|
1,051
|
6,900
|
1,573
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,274
|
2,074
|
1,051
|
6,900
|
1,573
|