1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144.734
|
122.549
|
140.288
|
139.093
|
153.639
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
63
|
147
|
0
|
8
|
21
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
144.671
|
122.402
|
140.288
|
139.085
|
153.618
|
4. Giá vốn hàng bán
|
137.103
|
116.101
|
130.563
|
133.081
|
148.314
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.568
|
6.302
|
9.725
|
6.004
|
5.304
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.100
|
86
|
1.699
|
365
|
974
|
7. Chi phí tài chính
|
3.498
|
1.792
|
3.338
|
1.805
|
2.337
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.530
|
1.517
|
1.569
|
1.781
|
1.763
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.292
|
2.052
|
2.695
|
2.188
|
1.881
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.377
|
2.296
|
5.388
|
2.341
|
1.732
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
500
|
247
|
2
|
35
|
328
|
12. Thu nhập khác
|
69
|
114
|
127
|
228
|
70
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
0
|
1
|
103
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
68
|
114
|
127
|
227
|
-33
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
569
|
362
|
130
|
262
|
295
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
569
|
362
|
130
|
262
|
295
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
569
|
362
|
130
|
262
|
295
|