|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
119.713
|
161.143
|
186.078
|
174.465
|
164.751
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
253
|
100
|
101
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
119.713
|
161.143
|
185.825
|
174.366
|
164.650
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
113.080
|
151.925
|
172.446
|
163.700
|
154.748
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.633
|
9.219
|
13.379
|
10.666
|
9.902
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
51
|
15
|
387
|
626
|
323
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.172
|
2.893
|
2.529
|
3.103
|
2.522
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.496
|
2.076
|
2.038
|
2.696
|
2.166
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.051
|
2.082
|
2.410
|
2.821
|
2.800
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.359
|
3.695
|
6.361
|
3.542
|
4.001
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
103
|
563
|
2.468
|
1.826
|
901
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
103
|
20
|
247
|
149
|
|
13. Chi phí khác
|
|
13
|
17
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14
|
90
|
3
|
247
|
149
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
116
|
654
|
2.470
|
2.074
|
1.051
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
196
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
196
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
116
|
654
|
2.274
|
2.074
|
1.051
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
116
|
654
|
2.274
|
2.074
|
1.051
|